

DIỄN ĐÀN

Jun 01, 2025, 05:40 PM
Tên Họ: Nguyễn Văn Sáng
Lớp: 1958
Email: nguyenecon@gmail.com
Nhắn tin
Tôi muốn tìm một bạn thân học cùng lớp 1958 tại số 6 Cường Để, SG tên là Nguyễn Văn Lới .Anh cũng "không có ơn kêu gọi" và trở thành Exluro vào hè 1964. Sau đó anh đổi tên là Nguyễn quốc Tuân, và phục vụ trong nghành "Xây dựng nông thôn". Nếu Lới nhận được tin nầy xin liên lạc với Sáng qua email: nguyenecon@gmail.com Hoặc có anh em nào biết hiện nay anh Lới đang ở đâu, xin vui lòng cho tôi biết qua email trên . Thành thật cám ơn trước . S58

DIỄN ĐÀN

Jun 01, 2025, 05:40 PM
Tên Họ: Nguyễn Văn Sáng
Lớp: 1958
Email: nguyenecon@gmail.com
Nhắn tin
Tôi muốn tìm một bạn thân học cùng lớp 1958 tại số 6 Cường Để, SG tên là Nguyễn Văn Lới .Anh cũng "không có ơn kêu gọi" và trở thành Exluro vào hè 1964. Sau đó anh đổi tên là Nguyễn quốc Tuân, và phục vụ trong nghành "Xây dựng nông thôn". Nếu Lới nhận được tin nầy xin liên lạc với Sáng qua email: nguyenecon@gmail.com Hoặc có anh em nào biết hiện nay anh Lới đang ở đâu, xin vui lòng cho tôi biết qua email trên . Thành thật cám ơn trước . S58
Có nên giúp người nghèo bằng cách “kéo người giàu xuống”?
“Bạn không thể giúp người nghèo bằng cách tiêu diệt người giàu.
Bạn không thể nâng cao người kiếm lương bằng cách triệt hạ người trả lương.” (Abraham Lincoln)
Đây là một quan điểm kinh tế - xã hội từng được tranh luận nhiều: liệu chúng ta có thể giúp người nghèo bằng cách làm cho người giàu bớt giàu đi? Và việc bảo vệ người lao động có phải là đang làm khó doanh nghiệp?\
Tóm tắt tiểu sử Abraham Lincoln (1809–1865)
Abraham Lincoln là Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, được biết đến như một trong những vị tổng thống tài ba, vĩ đại nhất trong lịch sử nước này.
-
Sinh: 12 tháng 2, 1809 tại Kentucky, Mỹ
-
Mất: 15 tháng 4, 1865 (bị ám sát)
-
Chức vụ: Tổng thống Hoa Kỳ (1861–1865)
Những đóng góp nổi bật:
Xóa bỏ chế độ nô lệ: Lincoln đã ký Tuyên ngôn Giải phóng năm 1863, giải phóng hàng triệu người nô lệ ở miền Nam.
-
Lãnh đạo nước Mỹ qua Nội chiến (1861–1865): Dưới sự lãnh đạo của ông, Liên bang miền Bắc chiến thắng phe miền Nam ly khai, giữ vững sự thống nhất quốc gia.
-
Cải cách dân chủ: Tin tưởng sâu sắc vào tự do, bình đẳng, và quyền con người. Ông phát biểu nổi tiếng:
“Chính phủ của dân, do dân, vì dân sẽ không bao giờ biến mất khỏi trái đất.”
Cái chết:
Lincoln bị ám sát vào ngày 14/4/1865, chỉ vài ngày sau khi Nội chiến kết thúc. Hung thủ là John Wilkes Booth – một kẻ ủng hộ miền Nam.
Di sản:
Được coi là biểu tượng của dân chủ, lòng nhân đạo và sự kiên định.
-
Tên ông được đặt cho nhiều công trình, trường học, và thành phố ở Hoa Kỳ.
-
Gương mặt ông được khắc trên núi Rushmore và in trên tờ tiền 5 đô la Mỹ.
Phân tích câu nói trên:
1. “Không thể giúp người nghèo bằng cách tiêu diệt người giàu”
Câu nói đúng trong nhiều bối cảnh. Nếu một quốc gia tạo ra các chính sách quá cực đoan nhằm vào người giàu – ví dụ như đánh thuế nặng, tịch thu tài sản, hoặc gây khó dễ cho nhà đầu tư – có thể khiến họ rút vốn, không đầu tư, kéo theo mất việc làm, giảm tăng trưởng.
Người giàu, doanh nhân, nhà đầu tư chính là lực lượng tạo ra việc làm, công nghệ, hạ tầng – từ các tập đoàn như Vingroup, FPT, Masan, đến những công ty khởi nghiệp nhỏ.
Tuy nhiên, không thể đánh đồng mọi người giàu đều “tạo ra giá trị”. Một bộ phận giàu lên từ tham nhũng, đầu cơ đất đai, khai thác tài nguyên chung khiến người nghèo bị đẩy ra ngoài rìa xã hội. Cũng không thể viện cớ “bảo vệ người giàu” để bỏ qua tái phân phối thu nhập, cải cách thuế hay đầu tư cho giáo dục và y tế.
Giải pháp không phải là “kéo người giàu xuống”, mà là tạo điều kiện để người nghèo có cơ hội vươn lên.
2. “Không thể nâng cao người kiếm lương bằng cách triệt hạ người trả lương”
Câu nói này cũng phản ánh một thực tế: nếu chính quyền tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp (ví dụ: tăng lương tối thiểu đột ngột, thủ tục hành chính phiền hà…), thì doanh nghiệp nhỏ có thể không trụ nổi – dẫn đến mất việc làm cho chính người lao động.
Nhưng ngược lại, cũng có nhiều trường hợp người lao động bị bóc lột, trả lương thấp, không có hợp đồng hay bảo hiểm – và nếu không có sự can thiệp của nhà nước, thì chính sách “thu hút đầu tư” sẽ đi kèm với sự hy sinh của người yếu thế.
Bảo vệ người lao động không có nghĩa là triệt hạ doanh nghiệp. Cần một hệ thống cân bằng để cả hai cùng phát triển.
3. Việt Nam: Bài học từ công nhân PouYuen
Tại TP.HCM, PouYuen – công ty sản xuất giày cho các thương hiệu lớn như Nike, Adidas – từng có hơn 60.000 công nhân. Nhưng từ 2020–2023, do dịch bệnh và suy giảm đơn hàng, họ phải sa thải hàng ngàn người.
Nếu nhà nước áp thêm các quy định gây khó khăn, công ty có thể rời khỏi Việt Nam. Khi đó, người mất việc đầu tiên chính là công nhân – những người nghèo nhất.
Ngược lại, PouYuen cũng từng bị công nhân đình công vì:
-
Làm việc quá giờ,
-
Lương thấp,
-
Sa thải không minh bạch.
Vấn đề không phải là “phá hoại doanh nghiệp”, mà là buộc doanh nghiệp tôn trọng người lao động. Đồng thời, nhà nước cũng phải đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định để doanh nghiệp yên tâm đầu tư lâu dài.
Kết luận
Không nên giúp người nghèo bằng cách làm hại người giàu. Thay vào đó, hãy tạo điều kiện công bằng để ai cũng có cơ hội vươn lên.
-
Không thể bảo vệ người lao động bằng cách bóp chết doanh nghiệp, nhưng cũng không thể hy sinh quyền lợi người lao động vì nhà đầu tư.
-
Việt Nam cần một hệ thống chính sách cân bằng: tạo động lực cho người giàu làm giàu hợp pháp, đồng thời bảo vệ người yếu thế khỏi bất công và bóc lột.
THẢO LUẬN
Vũ quốc Tịch 62
Dịch này hoàn toàn đúng và sát nghĩa với câu gốc tiếng Anh:
“Progress is impossible without change, and those who cannot change their minds cannot change anything.”
1. “Tiến bộ không thể có nếu không có sự thay đổi”
Đây là phần đầu, nói về một nguyên tắc phổ quát: muốn tiến về phía trước (về nhận thức, công nghệ, xã hội, cá nhân…), thì cần thay đổi. Không thay đổi nghĩa là đứng yên, mà đứng yên lâu dài chính là tụt hậu.
2. “Và những ai không thể thay đổi trí óc của mình thì không thể thay đổi bất cứ điều gì”
Phần này đi sâu vào con người: thay đổi bên ngoài (như xã hội, công việc, gia đình…) phải bắt đầu từ thay đổi bên trong — đó là cách suy nghĩ, tư duy, niềm tin.
Ai cố chấp giữ khư khư những quan điểm cũ, không chịu lắng nghe, không dám nghi ngờ cái mình từng tin là đúng, thì không thể tạo ra thay đổi — cả cho bản thân lẫn cho người khác.
Ví dụ trong công nghệ:
-
Thomas Edison khi phát minh ra bóng đèn điện đã phải thử hàng ngàn vật liệu để làm dây tóc. Nếu ông cứ khăng khăng rằng một vật liệu đầu tiên là “đúng” mà không chịu thay đổi suy nghĩ, thì chúng ta có thể đã không có bóng đèn như bây giờ.
-
Steve Jobs từng nói: “Stay hungry, stay foolish” - Hãy luôn khao khát, luôn tò mò, đừng sợ ngu ngốc.
Vì chính điều đó giúp bạn không ngừng học hỏi, dám thất bại, và cuối cùng tạo nên những điều phi thường.
Chính nhờ ông sẵn sàng thay đổi cách nghĩ, từ máy tính cá nhân đến điện thoại thông minh, mà Apple đã tạo ra cách mạng về công nghệ tiêu dùng.
Ví dụ trong đời sống cá nhân:
-
Một người từng có định kiến rằng “học ngoại ngữ là không cần thiết”, nhưng sau khi đi du lịch, làm việc với người nước ngoài, họ nhận ra cần thay đổi suy nghĩ. Nhờ đó, họ học tiếng Anh và có thêm cơ hội nghề nghiệp.
-
Ai từng nghĩ “tôi không thể tập thể dục vì tôi lười” rồi luôn viện cớ, nhưng mà thay đổi suy nghĩ thành “tôi có thể bắt đầu từ 5 phút mỗi ngày” thì sẽ dần dần thay đổi sức khỏe và cả lối sống.
Kết luận:
Câu nói của George Bernard Shaw rất đúng và sâu sắc. Nó là lời nhắc rằng mọi sự tiến bộ — dù nhỏ hay lớn — đều bắt đầu từ sự thay đổi trong tư duy. Nếu không dám đặt câu hỏi cho chính những điều mình tin là đúng, thì mãi mãi chúng ta sẽ ở yên một chỗ.
V Q Tịch
.jpg)
Bàn về câu:
“Tiến bộ không thể có nếu không có sự thay đổi, và những ai không thể thay đổi trí óc của mình thì không thể thay đổi bất cứ điều gì.”
– George Bernard Shaw
Bàn về câu: The purpose of life is a life of purpose.” — Robert Byrne.
Câu tiếng Việt chúng ta đưa ra:
“Mục đích của cuộc sống là cuộc sống có mục đích.” là bản dịch khá sát nghĩa câu gốc tiếng Anh:
“The purpose of life is a life of purpose.” — Robert Byrne.
Tuy nhiên, để làm rõ hơn ý nghĩa, câu này có thể được viết lại đầy đủ hơn như sau:
“Mục đích của cuộc sống là sống một cuộc đời có mục đích.” hoặc “Ý nghĩa của cuộc sống là sống sao cho có mục tiêu, định hướng và ý nghĩa.”
Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, mỗi con người đều mang trên vai câu hỏi tưởng như đơn giản mà đầy ám ảnh: “Mình sống để làm gì?” Có người mãi miết đi tìm lời giải trong danh vọng, người khác trong tiền bạc hay tình yêu. Nhưng rốt cuộc, điều khiến cuộc sống trở nên sâu sắc và đáng giá lại nằm ở một điều rất đỗi giản dị: sống có mục đích. Như Robert Byrne từng viết, “The purpose of life is a life of purpose” – mục đích của cuộc sống chính là được sống một cuộc đời có mục đích.
Giải thích:
Câu nói này dùng lối chơi chữ (wordplay) trong tiếng Anh để nhấn mạnh rằng:
Sống không chỉ là tồn tại, mà là sống một cách có mục đích — có định hướng, lý tưởng, hay điều gì đó để theo đuổi và cống hiến.
Ví dụ minh họa:
-
Một người sống có mục đích:
Lan quyết định trở thành bác sĩ vì cô muốn giúp đỡ những người sống trong vùng sâu vùng xa không có điều kiện chăm sóc y tế. Mỗi ngày cô học tập và làm việc chăm chỉ vì cô biết rõ mình đang hướng tới điều gì.
-
Một người sống không mục đích:
Nam sống ngày qua ngày mà không biết mình muốn gì, không có kế hoạch, cũng chẳng đam mê. Anh cảm thấy trống rỗng và không có động lực.
→ So sánh hai trường hợp này cho thấy sự khác biệt giữa sống và sống có mục đích — cũng chính là thông điệp trong câu nói của Robert Byrne.
Chúng ta có thể diễn đạt lại câu nói của Robert Byrne — “The purpose of life is a life of purpose” — theo phong cách văn học, triết lý hay giản dị hơn.
1. Phong cách văn học:
“Cuộc đời không đơn thuần là những ngày tháng trôi qua, hay chỉ là một chuỗi ngày lặp lại, không phải chỉ để thở, ăn và ngủ. Mỗi người sinh ra đều mang theo một khả năng để tạo ra dấu ấn riêng mình. Khi sống với một mục đích – dù là cống hiến cho cộng đồng, bảo vệ một điều ta tin tưởng, hay đơn giản là sống tử tế với chính mình – thì từng ngày trôi qua mới trở nên trọn vẹn. Bởi lẽ, cuộc sống chỉ thực sự tỏa sáng khi ta biết mình đang đi đâu, và vì điều gì. Như ai đó từng nói: “Cuộc đời không chỉ để sống, mà để sống có lý do.”, mà còn
để vươn tới điều gì đó lớn hơn chính mình — một mục đích khiến từng hơi thở trở nên đáng giá mỗi sớm mai thức dậy.
2. Phong cách triết lý:
“Tồn tại là điều kiện cần, nhưng có mục đích mới là điều kiện đủ để cuộc sống trở thành một hành trình có ý nghĩa.”
“Ý nghĩa của đời người không nằm ở độ dài năm tháng, mà ở định hướng tinh thần mà ta theo đuổi trong từng khoảnh khắc.”
Một người sống 80 năm không bằng một người sống 30 năm nhưng biết mình đang cố gắng vì điều gì, cuộc đời cũng đã khác đi.
Mục đích sống không phải thứ ta tìm thấy sẵn, mà là thứ ta tạo ra và chọn sống vì nó trong từng khoảnh khắc.
3. Phong cách giản dị, đời thường:
“Sống không phải chỉ để đi qua ngày tháng, mà là biết mình đang sống vì điều gì.”
“Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi ta có điều gì đó để cố gắng mỗi ngày.”
“Ai cũng sống, nhưng không phải ai cũng biết vì sao mình sống.”
Có người sống để làm giàu, có người sống để đi tìm hạnh phúc, có người chỉ sống cho qua ngày. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, ai cũng tự hỏi: “Mình đang sống vì điều gì?” Khi bạn có một mục đích – dù nhỏ bé như chăm sóc gia đình, hay lớn lao như giúp đỡ người khác – mỗi ngày bạn thức dậy sẽ không còn vô nghĩa. Sống có mục đích không nhất thiết phải phức tạp, đôi khi nó chỉ đơn giản là biết mình đang cố gắng vì điều gì và vì sao mình sống. Và đó chính là điều làm cho cuộc sống trở nên đáng sống.
Kết luận:
Sống có mục đích không phải là điều dễ dàng, bởi nó đòi hỏi sự lắng nghe bản thân và can đảm để chọn con đường riêng. Nhưng chính sự lựa chọn ấy lại khiến cuộc sống của ta có chiều sâu, có ý nghĩa và để lại dấu ấn trong lòng người khác. Có thể bạn không thay đổi thế giới, không phải trở thành người vĩ đại hay làm điều phi thường.
nhưng khi sống với mục đích có thể đơn sơ – như muốn chăm sóc gia đình, học tập tốt, sống tử tế, bạn chắc chắn thay đổi được chính cuộc đời mình.
Khi con người sống có mục đích, họ có động lực vượt qua thử thách, có ý chí để kiên trì và niềm tin để tiếp tục. Cuộc sống không còn là sự lặp lại buồn tẻ mà trở thành một hành trình có định hướng. Người có lý tưởng sống thường vững vàng hơn, biết điều gì quan trọng và không dễ bị cuốn theo những giá trị ảo tưởng.
Mặt khác, một người không có mục tiêu sẽ dễ lạc lối, cảm thấy trống rỗng, dễ từ bỏ khi gặp khó khăn. Không ít người trẻ hiện nay cảm thấy “mất phương hướng”, một phần vì họ chưa tìm ra hoặc chưa dám theo đuổi điều gì khiến trái tim mình thực sự rung động.
V Q Tịch
Câu nói “Everything you can imagine is real.” (tạm dịch: “Mọi thứ bạn có thể tưởng tượng đều là có thật”) của Pablo Picasso không phải là một khẳng định khoa học tuyệt đối, mà là một câu nói triết lý, nghệ thuật và tâm linh, mang đậm tính biểu tượng.
Tuy nhiên, nếu ta hiểu đúng theo ngữ cảnh sáng tạo, tâm lý và triết học, thì câu nói này rất sâu sắc và đúng trong phạm vi của nó.
Phân tích ý nghĩa
1. Theo nghĩa đen (literal meaning)
Không hoàn toàn đúng
-
Nếu bạn tưởng tượng một con rồng ba đầu đang bay trên trời, điều đó không khiến con rồng thực sự tồn tại ngoài đời thực.
-
Về mặt vật lý, sự tưởng tượng không tạo ra hiện thực vật chất ngay lập tức.
Kết luận: Nếu hiểu theo nghĩa đen 100%, thì câu nói không đúng trong thực tế khách quan.
2. Theo nghĩa biểu tượng – trí tưởng tượng & sáng tạo. Rất đúng và sâu sắc
Câu nói của Picasso thường được hiểu theo ngữ cảnh của nghệ thuật, tư duy sáng tạo và hiện thực nội tâm. Cụ thể:
a. Tưởng tượng là bước đầu của hiện thực hóa
-
Mọi phát minh, công trình vĩ đại đều bắt đầu từ tưởng tượng:
-
-
Trước khi có máy bay, con người tưởng tượng được bay như chim.
-
Einstein hình dung ra những điều không thể thấy bằng mắt, rồi sau đó biến thành lý thuyết và công trình thực tế.
-
Steve Jobs tưởng tượng ra một chiếc điện thoại không có bàn phím — và iPhone ra đời.
-
Tưởng tượng là nền móng của sáng tạo. Khi bạn tưởng tượng được điều gì, bạn đã gieo hạt giống cho hiện thực tương lai.
b. Tưởng tượng có “thực” trong nội tâm
-
Trong tâm lý học, một hình ảnh, một cảm xúc, một ký ức tưởng tượng có thể tác động mạnh mẽ như sự thật:
-
-
Người tưởng tượng mình bị thất bại có thể cảm thấy lo lắng, đau khổ thật.
-
Tưởng tượng được ôm người thân có thể làm tim ấm lên thật sự.
-
Trong thế giới nội tâm, những điều tưởng tượng có thật, vì chúng tạo ra cảm xúc thật, hành động thật, và thậm chí thay đổi cuộc đời thật.
c. Nghệ thuật: tưởng tượng = hiện thực
-
Đối với nghệ sĩ như Picasso, tưởng tượng chính là chất liệu của nghệ thuật. Khi một họa sĩ vẽ một con ngựa có cánh, nó không “thật” theo kiểu sinh học, nhưng nó có thật trên tranh, trong cảm nhận, và trong tâm trí người xem.
Trong nghệ thuật, mọi tưởng tượng đều có giá trị và được xem là thật trong không gian sáng tạo.
Ví dụ cụ thể minh hoạ
Tưởng tượng
Biến thành hiện thực
Một cậu bé tưởng tượng mình bay trên trời
Lớn lên trở thành phi công hoặc kỹ sư hàng không
Một cô gái tưởng tượng mình làm ca sĩ
Theo học nhạc, luyện thanh – và thành công
Steve Jobs tưởng tượng điện thoại không bàn phím
iPhone ra đời
Văn sĩ tưởng tượng thế giới “Harry Potter”
Hàng triệu người đọc cảm thấy thế giới ấy sống động như thật.
Kết luận
Câu nói “Everything you can imagine is real” không phải là chân lý khoa học tuyệt đối, nhưng là chân lý của tâm trí, cảm xúc, sáng tạo và nghệ thuật. Nó khuyến khích con người:
-
Tự do tưởng tượng
-
Dám tin vào những điều chưa thấy
-
Biến suy nghĩ thành hiện thực thông qua hành động
Suy ngẫm: “Thực tại không bắt đầu từ thế giới bên ngoài. Nó bắt đầu từ những gì ta dám tin, dám tưởng, và dám theo đuổi.”
Phân tích thêm từ góc nhìn Kitô giáo sẽ cho chúng ta một cái nhìn phong phú và cân bằng hơn giữa đức tin, sự tưởng tượng, và hiện thực được mặc khải.
1. Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa – tưởng tượng không bị giới hạn, nhưng cần được hướng về điều thiện
Trong Kitô giáo, Thiên Chúa sáng tạo vũ trụ từ hư vô, chỉ bằng lời phán: “Fiat lux – Hãy có ánh sáng” (St 1,3). Như vậy, ý tưởng và lời không chỉ là mầm mống, mà là cội nguồn của hiện thực. Con người, được tạo dựng “theo hình ảnh Thiên Chúa” (St 1,26), cũng được ban cho trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo, tuy nhiên:
Trí tưởng tượng trong Kitô giáo không vô giới hạn như chủ nghĩa lãng mạn hay trừu tượng hiện đại. Nó cần được quy hướng về Thiên Chúa, sự thật, và tình yêu.
2. Đức Tin là một hình thức “thấy điều chưa thấy” – tưởng tượng được đỡ nâng bởi đức tin
Thánh Phaolô viết trong thư Do Thái:
“Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những điều ta không thấy.”(Dt 11,1)
Ở đây, đức tin gần với tưởng tượng, nhưng cao hơn, vì:
-
Đức tin không chỉ là ước mơ hay tưởng tượng viển vông, mà là tin tưởng vững chắc vào lời hứa của Thiên Chúa.
-
Dù không thấy Nước Trời bằng mắt, người tín hữu “tưởng tượng” nó qua Lời Chúa và sống hướng về đó.
Trong ánh sáng đức tin, tưởng tượng trở thành công cụ hướng dẫn cuộc đời, giúp ta sống với hy vọng và yêu thương, dù sống trong đau khổ hay thử thách.
3. Tưởng tượng tốt so với tưởng tượng nguy hiểm – cần phân định.
Kitô giáo không từ chối trí tưởng tượng, nhưng dạy rằng cần phân định để khỏi sa vào ảo tưởng, kiêu ngạo hoặc mê tín.
-
Một trí tưởng tượng được Thánh Thần soi sáng có thể đưa đến:
-
-
Cái nhìn đầy yêu thương, lòng nhân ái (mường tượng ra sự đau khổ của người khác)
-
Tác phẩm nghệ thuật dẫn người đến với Chúa (âm nhạc, hội họa thiêng liêng, thi ca đạo đức)
-
-
Nhưng nếu tưởng tượng bị bản ngã, dục vọng hoặc cám dỗ dẫn dắt, có thể trở thành:
-
-
Ảo tưởng thần linh hóa bản thân
-
Rơi vào chủ nghĩa mơ mộng, không chấp nhận thực tế
-
Tự tạo “Chúa” theo ý riêng, không theo Mặc Khải
-
Thánh Têrêsa Avila từng nói:
“Trí tưởng tượng là một con thú hoang nếu không được kiềm chế.”
4. Nghệ thuật trong Kitô giáo: tưởng tượng là cách tôn vinh Thiên Chúa
Trong lịch sử Kitô giáo, rất nhiều tác phẩm nghệ thuật vĩ đại ra đời từ trí tưởng tượng được thánh hóa:
-
Các bức tranh Phục Sinh, Thánh Gia, Đức Mẹ
-
Các bản nhạc thiêng liêng (Ave Maria, Magnificat…)
-
Kiến trúc vĩ đại như Nhà thờ Đức Bà, Vatican…
Tất cả đều là kết tinh của trí tưởng tượng – được đặt trong đức tin và lòng thờ phượng.
Tóm lại – từ góc nhìn Kitô giáo
Tưởng tượng có thể “thật”
Đúng nếu hướng về Thiên Chúa, sự thật và tình yêu
Đức tin
Là “thấy điều chưa thấy”, vượt trên tưởng tượng, nhưng không phủ nhận nó
Tưởng tượng không là tội
Nhưng cần phân định kỹ lưỡng, để không đi lạc khỏi Chân – Thiện – Mỹ
Sáng tạo nghệ thuật
Là hành vi thánh nếu đưa người ta đến gần Chúa hơn
Suy ngẫm đức tin:
“Chúa ban cho con người trí tưởng tượng – không phải để chạy trốn hiện thực, mà để biến hiện thực nên đầy ơn cứu độ.”
Đặc biệt là khi ta hiểu trí tưởng tượng như một ân huệ – một năng lực đặc biệt mà Thiên Chúa trao ban để con người cộng tác vào công trình sáng tạo và cứu độ của Ngài.
1. Tưởng tượng là hồng ân – một phần của hình ảnh Thiên Chúa nơi con người.
Kinh Thánh nói:
“Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh Ngài” (St 1,27)
Điều này không chỉ nói đến lý trí và tự do, mà còn bao gồm cả trí tưởng tượng – khả năng hình dung điều chưa có, mơ ước điều tốt lành, và hướng về sự viên mãn.
→ Tưởng tượng là một phần của “ơn sáng tạo” mà Chúa đã trao cho con người.
2. Trí tưởng tượng không để chạy trốn hiện thực
Tưởng tượng có thể bị lạm dụng nếu:
-
Ta dùng nó để trốn tránh thực tế đau khổ, sống trong ảo tưởng, mộng mị.
-
Tưởng tượng ra “Chúa theo ý mình”, thay vì tìm gặp Chúa thật qua Lời và Giáo Hội.
-
Dùng nó để xây dựng “thiên đường giả” cho bản thân, thay vì sống ơn gọi giữa thế gian.
Ví dụ tiêu cực:
-
Một người mộng tưởng sống đời tu hay đời thánh hiến, nhưng không cầu nguyện, không sống kỷ luật → dễ vỡ mộng, thất vọng.
-
Người tránh đối diện với tội lỗi hoặc tổn thương, chỉ “hình dung mình tốt lành” → không bao giờ chữa lành thật.
3. Nhưng nếu biết quy hướng đúng, trí tưởng tượng là công cụ biến đổi thực tại theo ánh sáng Tin Mừng
Tưởng tượng giúp “thấy trước” điều Chúa hứa – và sống theo đó
-
Các thánh tưởng tượng Nước Trời qua Lời Chúa và sống “như thể họ đã ở đó”.
-
Thánh Phanxicô Assisi tưởng tượng một Giáo hội nghèo khó và thánh thiện, rồi biến điều đó thành hiện thực.
Trí tưởng tượng giúp nhìn thấy người khác theo ánh sáng của lòng thương xót
-
Bạn có thể tưởng tượng: “Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của người ấy, tôi sẽ ra sao?”
-
Điều này giúp bạn sống lòng trắc ẩn, tha thứ, và khiêm nhường.
Kết luận thần học:
Trí tưởng tượng là khởi đầu của đức tin được hiện thực hóa.
Nó không phải để trốn đời, mà để biến đời sống này trở thành nơi Thiên Chúa được tỏ lộ.
Tưởng tượng nên là bước đầu của hy vọng, của hành động, và của lời nguyện: “Lạy Chúa, xin làm mới lại mọi sự.”
Trích dẫn liên quan:
-
-
Đức Bênêđictô XVI:
-
“Người Kitô hữu không phải là người sống bằng ảo tưởng, nhưng là người có trí tưởng tượng thánh thiện, nhờ ánh sáng của Đức Kitô chiếu rọi lên thực tại.”
-
-
Thánh Augustinô:
-
“Tâm hồn bạn sẽ chỉ tìm được an nghỉ khi nó tưởng tượng và tìm kiếm chính Thiên Chúa.”
Chủ đề chia sẻ thêm
“Chúa ban cho con người trí tưởng tượng – không phải để chạy trốn hiện thực, mà để biến hiện thực nên đầy ơn cứu độ.”
1. Dẫn vào đề tài
(gợi suy nghĩ chung)
Mỗi người trong chúng ta đều có trí tưởng tượng – một món quà rất đặc biệt. Nó giúp chúng ta nghĩ ra những điều chưa từng thấy, mơ về những điều tốt đẹp, và đôi khi – cũng chính nó cho chúng ta động lực để vượt qua nghịch cảnh.
Nhưng… trí tưởng tượng ấy dùng để làm gì? Để mơ mộng, trốn đời hay để thay đổi thế giới?
2. Dẫn chứng từ Thánh Kinh
Trong Thư Do Thái, thánh Phaolô viết:
“Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những điều ta không thấy.” (Dt 11,1)
Đức tin và trí tưởng tượng có điểm chung: đều thấy trước điều chưa có. Nhưng điều khác biệt là:
-
-
Tưởng tượng có thể chỉ là mơ mộng,
-
Nhưng đức tin biến tưởng tượng thành hành động, thành sự sống.
-
Hãy nhớ đến:
-
-
Tổ phụ Abraham tưởng tượng một dòng dõi đông như sao trời, dù lúc ấy ông chưa có con.
-
Mẹ Maria tin vào lời sứ thần – rằng Ngài sẽ sinh Con Thiên Chúa – điều vượt xa mọi lẽ thường.
-
3. Tưởng tượng đúng cách – theo ánh sáng Tin Mừng
Chúa không ban trí tưởng tượng để chúng ta trốn tránh:
-
-
Không phải để xây lâu đài ảo vọng,
-
Không phải để ngồi đó tiếc nuối quá khứ, hay vẽ nên thiên đường riêng mình.
-
Chúa ban trí tưởng tượng để:
-
-
Thấy trước điều tốt lành có thể xảy ra nếu ta yêu thương, phục vụ, tha thứ.
-
Biến những đau khổ thành bài học, những thử thách thành cơ hội.
-
Mơ về một thế giới đầy hy vọng, rồi hành động để điều đó xảy ra.
-
4. Ví dụ thực tế
-
-
Thánh Têrêsa Calcutta tưởng tượng một thế giới không còn ai bị bỏ rơi – và bà đã bắt đầu bằng cách chăm sóc một người hấp hối trên vỉa hè.
-
Thánh Gioan Bosco tưởng tượng một mái ấm cho những trẻ em nghèo – và ngày nay, hàng trăm trường Don Bosco mọc lên trên khắp thế giới.
-
5. Kết luận và lời mời gọi
Hãy tưởng tượng bằng trái tim được thắp sáng bởi đức tin.
Hãy để trí tưởng tượng đẩy bạn đến gần tha nhân, gần Chúa hơn – chứ không dẫn bạn xa thực tại.
Vì Chúa cần bạn không phải để mơ mộng một mình, mà để cộng tác với Ngài, biến đổi thế giới này bằng tình yêu và hy vọng.
V Q Tịch
DIỄN ĐÀN

Jun 01, 2025, 05:40 PM
Tên Họ: Nguyễn Văn Sáng
Lớp: 1958
Email: nguyenecon@gmail.com
Nhắn tin
Tôi muốn tìm một bạn thân học cùng lớp 1958 tại số 6 Cường Để, SG tên là Nguyễn Văn Lới .Anh cũng "không có ơn kêu gọi" và trở thành Exluro vào hè 1964. Sau đó anh đổi tên là Nguyễn quốc Tuân, và phục vụ trong nghành "Xây dựng nông thôn". Nếu Lới nhận được tin nầy xin liên lạc với Sáng qua email: nguyenecon@gmail.com Hoặc có anh em nào biết hiện nay anh Lới đang ở đâu, xin vui lòng cho tôi biết qua email trên . Thành thật cám ơn trước . S58
Có nên giúp người nghèo bằng cách “kéo người giàu xuống”?
“Bạn không thể giúp người nghèo bằng cách tiêu diệt người giàu.
Bạn không thể nâng cao người kiếm lương bằng cách triệt hạ người trả lương.” (Abraham Lincoln)
Đây là một quan điểm kinh tế - xã hội từng được tranh luận nhiều: liệu chúng ta có thể giúp người nghèo bằng cách làm cho người giàu bớt giàu đi? Và việc bảo vệ người lao động có phải là đang làm khó doanh nghiệp?\
Tóm tắt tiểu sử Abraham Lincoln (1809–1865)
Abraham Lincoln là Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, được biết đến như một trong những vị tổng thống tài ba, vĩ đại nhất trong lịch sử nước này.
-
Sinh: 12 tháng 2, 1809 tại Kentucky, Mỹ
-
Mất: 15 tháng 4, 1865 (bị ám sát)
-
Chức vụ: Tổng thống Hoa Kỳ (1861–1865)
Những đóng góp nổi bật:
Xóa bỏ chế độ nô lệ: Lincoln đã ký Tuyên ngôn Giải phóng năm 1863, giải phóng hàng triệu người nô lệ ở miền Nam.
-
Lãnh đạo nước Mỹ qua Nội chiến (1861–1865): Dưới sự lãnh đạo của ông, Liên bang miền Bắc chiến thắng phe miền Nam ly khai, giữ vững sự thống nhất quốc gia.
-
Cải cách dân chủ: Tin tưởng sâu sắc vào tự do, bình đẳng, và quyền con người. Ông phát biểu nổi tiếng:
“Chính phủ của dân, do dân, vì dân sẽ không bao giờ biến mất khỏi trái đất.”
Cái chết:
Lincoln bị ám sát vào ngày 14/4/1865, chỉ vài ngày sau khi Nội chiến kết thúc. Hung thủ là John Wilkes Booth – một kẻ ủng hộ miền Nam.
Di sản:
Được coi là biểu tượng của dân chủ, lòng nhân đạo và sự kiên định.
-
Tên ông được đặt cho nhiều công trình, trường học, và thành phố ở Hoa Kỳ.
-
Gương mặt ông được khắc trên núi Rushmore và in trên tờ tiền 5 đô la Mỹ.
Phân tích câu nói trên:
1. “Không thể giúp người nghèo bằng cách tiêu diệt người giàu”
Câu nói đúng trong nhiều bối cảnh. Nếu một quốc gia tạo ra các chính sách quá cực đoan nhằm vào người giàu – ví dụ như đánh thuế nặng, tịch thu tài sản, hoặc gây khó dễ cho nhà đầu tư – có thể khiến họ rút vốn, không đầu tư, kéo theo mất việc làm, giảm tăng trưởng.
Người giàu, doanh nhân, nhà đầu tư chính là lực lượng tạo ra việc làm, công nghệ, hạ tầng – từ các tập đoàn như Vingroup, FPT, Masan, đến những công ty khởi nghiệp nhỏ.
Tuy nhiên, không thể đánh đồng mọi người giàu đều “tạo ra giá trị”. Một bộ phận giàu lên từ tham nhũng, đầu cơ đất đai, khai thác tài nguyên chung khiến người nghèo bị đẩy ra ngoài rìa xã hội. Cũng không thể viện cớ “bảo vệ người giàu” để bỏ qua tái phân phối thu nhập, cải cách thuế hay đầu tư cho giáo dục và y tế.
Giải pháp không phải là “kéo người giàu xuống”, mà là tạo điều kiện để người nghèo có cơ hội vươn lên.
2. “Không thể nâng cao người kiếm lương bằng cách triệt hạ người trả lương”
Câu nói này cũng phản ánh một thực tế: nếu chính quyền tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp (ví dụ: tăng lương tối thiểu đột ngột, thủ tục hành chính phiền hà…), thì doanh nghiệp nhỏ có thể không trụ nổi – dẫn đến mất việc làm cho chính người lao động.
Nhưng ngược lại, cũng có nhiều trường hợp người lao động bị bóc lột, trả lương thấp, không có hợp đồng hay bảo hiểm – và nếu không có sự can thiệp của nhà nước, thì chính sách “thu hút đầu tư” sẽ đi kèm với sự hy sinh của người yếu thế.
Bảo vệ người lao động không có nghĩa là triệt hạ doanh nghiệp. Cần một hệ thống cân bằng để cả hai cùng phát triển.
3. Việt Nam: Bài học từ công nhân PouYuen
Tại TP.HCM, PouYuen – công ty sản xuất giày cho các thương hiệu lớn như Nike, Adidas – từng có hơn 60.000 công nhân. Nhưng từ 2020–2023, do dịch bệnh và suy giảm đơn hàng, họ phải sa thải hàng ngàn người.
Nếu nhà nước áp thêm các quy định gây khó khăn, công ty có thể rời khỏi Việt Nam. Khi đó, người mất việc đầu tiên chính là công nhân – những người nghèo nhất.
Ngược lại, PouYuen cũng từng bị công nhân đình công vì:
-
Làm việc quá giờ,
-
Lương thấp,
-
Sa thải không minh bạch.
Vấn đề không phải là “phá hoại doanh nghiệp”, mà là buộc doanh nghiệp tôn trọng người lao động. Đồng thời, nhà nước cũng phải đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định để doanh nghiệp yên tâm đầu tư lâu dài.
Kết luận
Không nên giúp người nghèo bằng cách làm hại người giàu. Thay vào đó, hãy tạo điều kiện công bằng để ai cũng có cơ hội vươn lên.
-
Không thể bảo vệ người lao động bằng cách bóp chết doanh nghiệp, nhưng cũng không thể hy sinh quyền lợi người lao động vì nhà đầu tư.
-
Việt Nam cần một hệ thống chính sách cân bằng: tạo động lực cho người giàu làm giàu hợp pháp, đồng thời bảo vệ người yếu thế khỏi bất công và bóc lột.
THẢO LUẬN
Vũ quốc Tịch 62
Dịch này hoàn toàn đúng và sát nghĩa với câu gốc tiếng Anh:
“Progress is impossible without change, and those who cannot change their minds cannot change anything.”
1. “Tiến bộ không thể có nếu không có sự thay đổi”
Đây là phần đầu, nói về một nguyên tắc phổ quát: muốn tiến về phía trước (về nhận thức, công nghệ, xã hội, cá nhân…), thì cần thay đổi. Không thay đổi nghĩa là đứng yên, mà đứng yên lâu dài chính là tụt hậu.
2. “Và những ai không thể thay đổi trí óc của mình thì không thể thay đổi bất cứ điều gì”
Phần này đi sâu vào con người: thay đổi bên ngoài (như xã hội, công việc, gia đình…) phải bắt đầu từ thay đổi bên trong — đó là cách suy nghĩ, tư duy, niềm tin.
Ai cố chấp giữ khư khư những quan điểm cũ, không chịu lắng nghe, không dám nghi ngờ cái mình từng tin là đúng, thì không thể tạo ra thay đổi — cả cho bản thân lẫn cho người khác.
Ví dụ trong công nghệ:
-
Thomas Edison khi phát minh ra bóng đèn điện đã phải thử hàng ngàn vật liệu để làm dây tóc. Nếu ông cứ khăng khăng rằng một vật liệu đầu tiên là “đúng” mà không chịu thay đổi suy nghĩ, thì chúng ta có thể đã không có bóng đèn như bây giờ.
-
Steve Jobs từng nói: “Stay hungry, stay foolish” - Hãy luôn khao khát, luôn tò mò, đừng sợ ngu ngốc.
Vì chính điều đó giúp bạn không ngừng học hỏi, dám thất bại, và cuối cùng tạo nên những điều phi thường.
Chính nhờ ông sẵn sàng thay đổi cách nghĩ, từ máy tính cá nhân đến điện thoại thông minh, mà Apple đã tạo ra cách mạng về công nghệ tiêu dùng.
Ví dụ trong đời sống cá nhân:
-
Một người từng có định kiến rằng “học ngoại ngữ là không cần thiết”, nhưng sau khi đi du lịch, làm việc với người nước ngoài, họ nhận ra cần thay đổi suy nghĩ. Nhờ đó, họ học tiếng Anh và có thêm cơ hội nghề nghiệp.
-
Ai từng nghĩ “tôi không thể tập thể dục vì tôi lười” rồi luôn viện cớ, nhưng mà thay đổi suy nghĩ thành “tôi có thể bắt đầu từ 5 phút mỗi ngày” thì sẽ dần dần thay đổi sức khỏe và cả lối sống.
Kết luận:
Câu nói của George Bernard Shaw rất đúng và sâu sắc. Nó là lời nhắc rằng mọi sự tiến bộ — dù nhỏ hay lớn — đều bắt đầu từ sự thay đổi trong tư duy. Nếu không dám đặt câu hỏi cho chính những điều mình tin là đúng, thì mãi mãi chúng ta sẽ ở yên một chỗ.
V Q Tịch
.jpg)
Bàn về câu:
“Tiến bộ không thể có nếu không có sự thay đổi, và những ai không thể thay đổi trí óc của mình thì không thể thay đổi bất cứ điều gì.”
– George Bernard Shaw
Bàn về câu: The purpose of life is a life of purpose.” — Robert Byrne.
Câu tiếng Việt chúng ta đưa ra:
“Mục đích của cuộc sống là cuộc sống có mục đích.” là bản dịch khá sát nghĩa câu gốc tiếng Anh:
“The purpose of life is a life of purpose.” — Robert Byrne.
Tuy nhiên, để làm rõ hơn ý nghĩa, câu này có thể được viết lại đầy đủ hơn như sau:
“Mục đích của cuộc sống là sống một cuộc đời có mục đích.” hoặc “Ý nghĩa của cuộc sống là sống sao cho có mục tiêu, định hướng và ý nghĩa.”
Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, mỗi con người đều mang trên vai câu hỏi tưởng như đơn giản mà đầy ám ảnh: “Mình sống để làm gì?” Có người mãi miết đi tìm lời giải trong danh vọng, người khác trong tiền bạc hay tình yêu. Nhưng rốt cuộc, điều khiến cuộc sống trở nên sâu sắc và đáng giá lại nằm ở một điều rất đỗi giản dị: sống có mục đích. Như Robert Byrne từng viết, “The purpose of life is a life of purpose” – mục đích của cuộc sống chính là được sống một cuộc đời có mục đích.
Giải thích:
Câu nói này dùng lối chơi chữ (wordplay) trong tiếng Anh để nhấn mạnh rằng:
Sống không chỉ là tồn tại, mà là sống một cách có mục đích — có định hướng, lý tưởng, hay điều gì đó để theo đuổi và cống hiến.
Ví dụ minh họa:
-
Một người sống có mục đích:
Lan quyết định trở thành bác sĩ vì cô muốn giúp đỡ những người sống trong vùng sâu vùng xa không có điều kiện chăm sóc y tế. Mỗi ngày cô học tập và làm việc chăm chỉ vì cô biết rõ mình đang hướng tới điều gì.
-
Một người sống không mục đích:
Nam sống ngày qua ngày mà không biết mình muốn gì, không có kế hoạch, cũng chẳng đam mê. Anh cảm thấy trống rỗng và không có động lực.
→ So sánh hai trường hợp này cho thấy sự khác biệt giữa sống và sống có mục đích — cũng chính là thông điệp trong câu nói của Robert Byrne.
Chúng ta có thể diễn đạt lại câu nói của Robert Byrne — “The purpose of life is a life of purpose” — theo phong cách văn học, triết lý hay giản dị hơn.
1. Phong cách văn học:
“Cuộc đời không đơn thuần là những ngày tháng trôi qua, hay chỉ là một chuỗi ngày lặp lại, không phải chỉ để thở, ăn và ngủ. Mỗi người sinh ra đều mang theo một khả năng để tạo ra dấu ấn riêng mình. Khi sống với một mục đích – dù là cống hiến cho cộng đồng, bảo vệ một điều ta tin tưởng, hay đơn giản là sống tử tế với chính mình – thì từng ngày trôi qua mới trở nên trọn vẹn. Bởi lẽ, cuộc sống chỉ thực sự tỏa sáng khi ta biết mình đang đi đâu, và vì điều gì. Như ai đó từng nói: “Cuộc đời không chỉ để sống, mà để sống có lý do.”, mà còn
để vươn tới điều gì đó lớn hơn chính mình — một mục đích khiến từng hơi thở trở nên đáng giá mỗi sớm mai thức dậy.
2. Phong cách triết lý:
“Tồn tại là điều kiện cần, nhưng có mục đích mới là điều kiện đủ để cuộc sống trở thành một hành trình có ý nghĩa.”
“Ý nghĩa của đời người không nằm ở độ dài năm tháng, mà ở định hướng tinh thần mà ta theo đuổi trong từng khoảnh khắc.”
Một người sống 80 năm không bằng một người sống 30 năm nhưng biết mình đang cố gắng vì điều gì, cuộc đời cũng đã khác đi.
Mục đích sống không phải thứ ta tìm thấy sẵn, mà là thứ ta tạo ra và chọn sống vì nó trong từng khoảnh khắc.
3. Phong cách giản dị, đời thường:
“Sống không phải chỉ để đi qua ngày tháng, mà là biết mình đang sống vì điều gì.”
“Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi ta có điều gì đó để cố gắng mỗi ngày.”
“Ai cũng sống, nhưng không phải ai cũng biết vì sao mình sống.”
Có người sống để làm giàu, có người sống để đi tìm hạnh phúc, có người chỉ sống cho qua ngày. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, ai cũng tự hỏi: “Mình đang sống vì điều gì?” Khi bạn có một mục đích – dù nhỏ bé như chăm sóc gia đình, hay lớn lao như giúp đỡ người khác – mỗi ngày bạn thức dậy sẽ không còn vô nghĩa. Sống có mục đích không nhất thiết phải phức tạp, đôi khi nó chỉ đơn giản là biết mình đang cố gắng vì điều gì và vì sao mình sống. Và đó chính là điều làm cho cuộc sống trở nên đáng sống.
Kết luận:
Sống có mục đích không phải là điều dễ dàng, bởi nó đòi hỏi sự lắng nghe bản thân và can đảm để chọn con đường riêng. Nhưng chính sự lựa chọn ấy lại khiến cuộc sống của ta có chiều sâu, có ý nghĩa và để lại dấu ấn trong lòng người khác. Có thể bạn không thay đổi thế giới, không phải trở thành người vĩ đại hay làm điều phi thường.
nhưng khi sống với mục đích có thể đơn sơ – như muốn chăm sóc gia đình, học tập tốt, sống tử tế, bạn chắc chắn thay đổi được chính cuộc đời mình.
Khi con người sống có mục đích, họ có động lực vượt qua thử thách, có ý chí để kiên trì và niềm tin để tiếp tục. Cuộc sống không còn là sự lặp lại buồn tẻ mà trở thành một hành trình có định hướng. Người có lý tưởng sống thường vững vàng hơn, biết điều gì quan trọng và không dễ bị cuốn theo những giá trị ảo tưởng.
Mặt khác, một người không có mục tiêu sẽ dễ lạc lối, cảm thấy trống rỗng, dễ từ bỏ khi gặp khó khăn. Không ít người trẻ hiện nay cảm thấy “mất phương hướng”, một phần vì họ chưa tìm ra hoặc chưa dám theo đuổi điều gì khiến trái tim mình thực sự rung động.
V Q Tịch
Câu nói “Everything you can imagine is real.” (tạm dịch: “Mọi thứ bạn có thể tưởng tượng đều là có thật”) của Pablo Picasso không phải là một khẳng định khoa học tuyệt đối, mà là một câu nói triết lý, nghệ thuật và tâm linh, mang đậm tính biểu tượng.
Tuy nhiên, nếu ta hiểu đúng theo ngữ cảnh sáng tạo, tâm lý và triết học, thì câu nói này rất sâu sắc và đúng trong phạm vi của nó.
Phân tích ý nghĩa
1. Theo nghĩa đen (literal meaning)
Không hoàn toàn đúng
-
Nếu bạn tưởng tượng một con rồng ba đầu đang bay trên trời, điều đó không khiến con rồng thực sự tồn tại ngoài đời thực.
-
Về mặt vật lý, sự tưởng tượng không tạo ra hiện thực vật chất ngay lập tức.
Kết luận: Nếu hiểu theo nghĩa đen 100%, thì câu nói không đúng trong thực tế khách quan.
2. Theo nghĩa biểu tượng – trí tưởng tượng & sáng tạo. Rất đúng và sâu sắc
Câu nói của Picasso thường được hiểu theo ngữ cảnh của nghệ thuật, tư duy sáng tạo và hiện thực nội tâm. Cụ thể:
a. Tưởng tượng là bước đầu của hiện thực hóa
-
Mọi phát minh, công trình vĩ đại đều bắt đầu từ tưởng tượng:
-
-
Trước khi có máy bay, con người tưởng tượng được bay như chim.
-
Einstein hình dung ra những điều không thể thấy bằng mắt, rồi sau đó biến thành lý thuyết và công trình thực tế.
-
Steve Jobs tưởng tượng ra một chiếc điện thoại không có bàn phím — và iPhone ra đời.
-
Tưởng tượng là nền móng của sáng tạo. Khi bạn tưởng tượng được điều gì, bạn đã gieo hạt giống cho hiện thực tương lai.
b. Tưởng tượng có “thực” trong nội tâm
-
Trong tâm lý học, một hình ảnh, một cảm xúc, một ký ức tưởng tượng có thể tác động mạnh mẽ như sự thật:
-
-
Người tưởng tượng mình bị thất bại có thể cảm thấy lo lắng, đau khổ thật.
-
Tưởng tượng được ôm người thân có thể làm tim ấm lên thật sự.
-
Trong thế giới nội tâm, những điều tưởng tượng có thật, vì chúng tạo ra cảm xúc thật, hành động thật, và thậm chí thay đổi cuộc đời thật.
c. Nghệ thuật: tưởng tượng = hiện thực
-
Đối với nghệ sĩ như Picasso, tưởng tượng chính là chất liệu của nghệ thuật. Khi một họa sĩ vẽ một con ngựa có cánh, nó không “thật” theo kiểu sinh học, nhưng nó có thật trên tranh, trong cảm nhận, và trong tâm trí người xem.
Trong nghệ thuật, mọi tưởng tượng đều có giá trị và được xem là thật trong không gian sáng tạo.
Ví dụ cụ thể minh hoạ
Tưởng tượng
Biến thành hiện thực
Một cậu bé tưởng tượng mình bay trên trời
Lớn lên trở thành phi công hoặc kỹ sư hàng không
Một cô gái tưởng tượng mình làm ca sĩ
Theo học nhạc, luyện thanh – và thành công
Steve Jobs tưởng tượng điện thoại không bàn phím
iPhone ra đời
Văn sĩ tưởng tượng thế giới “Harry Potter”
Hàng triệu người đọc cảm thấy thế giới ấy sống động như thật.
Kết luận
Câu nói “Everything you can imagine is real” không phải là chân lý khoa học tuyệt đối, nhưng là chân lý của tâm trí, cảm xúc, sáng tạo và nghệ thuật. Nó khuyến khích con người:
-
Tự do tưởng tượng
-
Dám tin vào những điều chưa thấy
-
Biến suy nghĩ thành hiện thực thông qua hành động
Suy ngẫm: “Thực tại không bắt đầu từ thế giới bên ngoài. Nó bắt đầu từ những gì ta dám tin, dám tưởng, và dám theo đuổi.”
Phân tích thêm từ góc nhìn Kitô giáo sẽ cho chúng ta một cái nhìn phong phú và cân bằng hơn giữa đức tin, sự tưởng tượng, và hiện thực được mặc khải.
1. Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa – tưởng tượng không bị giới hạn, nhưng cần được hướng về điều thiện
Trong Kitô giáo, Thiên Chúa sáng tạo vũ trụ từ hư vô, chỉ bằng lời phán: “Fiat lux – Hãy có ánh sáng” (St 1,3). Như vậy, ý tưởng và lời không chỉ là mầm mống, mà là cội nguồn của hiện thực. Con người, được tạo dựng “theo hình ảnh Thiên Chúa” (St 1,26), cũng được ban cho trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo, tuy nhiên:
Trí tưởng tượng trong Kitô giáo không vô giới hạn như chủ nghĩa lãng mạn hay trừu tượng hiện đại. Nó cần được quy hướng về Thiên Chúa, sự thật, và tình yêu.
2. Đức Tin là một hình thức “thấy điều chưa thấy” – tưởng tượng được đỡ nâng bởi đức tin
Thánh Phaolô viết trong thư Do Thái:
“Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những điều ta không thấy.”(Dt 11,1)
Ở đây, đức tin gần với tưởng tượng, nhưng cao hơn, vì:
-
Đức tin không chỉ là ước mơ hay tưởng tượng viển vông, mà là tin tưởng vững chắc vào lời hứa của Thiên Chúa.
-
Dù không thấy Nước Trời bằng mắt, người tín hữu “tưởng tượng” nó qua Lời Chúa và sống hướng về đó.
Trong ánh sáng đức tin, tưởng tượng trở thành công cụ hướng dẫn cuộc đời, giúp ta sống với hy vọng và yêu thương, dù sống trong đau khổ hay thử thách.
3. Tưởng tượng tốt so với tưởng tượng nguy hiểm – cần phân định.
Kitô giáo không từ chối trí tưởng tượng, nhưng dạy rằng cần phân định để khỏi sa vào ảo tưởng, kiêu ngạo hoặc mê tín.
-
Một trí tưởng tượng được Thánh Thần soi sáng có thể đưa đến:
-
-
Cái nhìn đầy yêu thương, lòng nhân ái (mường tượng ra sự đau khổ của người khác)
-
Tác phẩm nghệ thuật dẫn người đến với Chúa (âm nhạc, hội họa thiêng liêng, thi ca đạo đức)
-
-
Nhưng nếu tưởng tượng bị bản ngã, dục vọng hoặc cám dỗ dẫn dắt, có thể trở thành:
-
-
Ảo tưởng thần linh hóa bản thân
-
Rơi vào chủ nghĩa mơ mộng, không chấp nhận thực tế
-
Tự tạo “Chúa” theo ý riêng, không theo Mặc Khải
-
Thánh Têrêsa Avila từng nói:
“Trí tưởng tượng là một con thú hoang nếu không được kiềm chế.”
4. Nghệ thuật trong Kitô giáo: tưởng tượng là cách tôn vinh Thiên Chúa
Trong lịch sử Kitô giáo, rất nhiều tác phẩm nghệ thuật vĩ đại ra đời từ trí tưởng tượng được thánh hóa:
-
Các bức tranh Phục Sinh, Thánh Gia, Đức Mẹ
-
Các bản nhạc thiêng liêng (Ave Maria, Magnificat…)
-
Kiến trúc vĩ đại như Nhà thờ Đức Bà, Vatican…
Tất cả đều là kết tinh của trí tưởng tượng – được đặt trong đức tin và lòng thờ phượng.
Tóm lại – từ góc nhìn Kitô giáo
Tưởng tượng có thể “thật”
Đúng nếu hướng về Thiên Chúa, sự thật và tình yêu
Đức tin
Là “thấy điều chưa thấy”, vượt trên tưởng tượng, nhưng không phủ nhận nó
Tưởng tượng không là tội
Nhưng cần phân định kỹ lưỡng, để không đi lạc khỏi Chân – Thiện – Mỹ
Sáng tạo nghệ thuật
Là hành vi thánh nếu đưa người ta đến gần Chúa hơn
Suy ngẫm đức tin:
“Chúa ban cho con người trí tưởng tượng – không phải để chạy trốn hiện thực, mà để biến hiện thực nên đầy ơn cứu độ.”
Đặc biệt là khi ta hiểu trí tưởng tượng như một ân huệ – một năng lực đặc biệt mà Thiên Chúa trao ban để con người cộng tác vào công trình sáng tạo và cứu độ của Ngài.
1. Tưởng tượng là hồng ân – một phần của hình ảnh Thiên Chúa nơi con người.
Kinh Thánh nói:
“Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh Ngài” (St 1,27)
Điều này không chỉ nói đến lý trí và tự do, mà còn bao gồm cả trí tưởng tượng – khả năng hình dung điều chưa có, mơ ước điều tốt lành, và hướng về sự viên mãn.
→ Tưởng tượng là một phần của “ơn sáng tạo” mà Chúa đã trao cho con người.
2. Trí tưởng tượng không để chạy trốn hiện thực
Tưởng tượng có thể bị lạm dụng nếu:
-
Ta dùng nó để trốn tránh thực tế đau khổ, sống trong ảo tưởng, mộng mị.
-
Tưởng tượng ra “Chúa theo ý mình”, thay vì tìm gặp Chúa thật qua Lời và Giáo Hội.
-
Dùng nó để xây dựng “thiên đường giả” cho bản thân, thay vì sống ơn gọi giữa thế gian.
Ví dụ tiêu cực:
-
Một người mộng tưởng sống đời tu hay đời thánh hiến, nhưng không cầu nguyện, không sống kỷ luật → dễ vỡ mộng, thất vọng.
-
Người tránh đối diện với tội lỗi hoặc tổn thương, chỉ “hình dung mình tốt lành” → không bao giờ chữa lành thật.
3. Nhưng nếu biết quy hướng đúng, trí tưởng tượng là công cụ biến đổi thực tại theo ánh sáng Tin Mừng
Tưởng tượng giúp “thấy trước” điều Chúa hứa – và sống theo đó
-
Các thánh tưởng tượng Nước Trời qua Lời Chúa và sống “như thể họ đã ở đó”.
-
Thánh Phanxicô Assisi tưởng tượng một Giáo hội nghèo khó và thánh thiện, rồi biến điều đó thành hiện thực.
Trí tưởng tượng giúp nhìn thấy người khác theo ánh sáng của lòng thương xót
-
Bạn có thể tưởng tượng: “Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của người ấy, tôi sẽ ra sao?”
-
Điều này giúp bạn sống lòng trắc ẩn, tha thứ, và khiêm nhường.
Kết luận thần học:
Trí tưởng tượng là khởi đầu của đức tin được hiện thực hóa.
Nó không phải để trốn đời, mà để biến đời sống này trở thành nơi Thiên Chúa được tỏ lộ.
Tưởng tượng nên là bước đầu của hy vọng, của hành động, và của lời nguyện: “Lạy Chúa, xin làm mới lại mọi sự.”
Trích dẫn liên quan:
-
-
Đức Bênêđictô XVI:
-
“Người Kitô hữu không phải là người sống bằng ảo tưởng, nhưng là người có trí tưởng tượng thánh thiện, nhờ ánh sáng của Đức Kitô chiếu rọi lên thực tại.”
-
-
Thánh Augustinô:
-
“Tâm hồn bạn sẽ chỉ tìm được an nghỉ khi nó tưởng tượng và tìm kiếm chính Thiên Chúa.”
Chủ đề chia sẻ thêm
“Chúa ban cho con người trí tưởng tượng – không phải để chạy trốn hiện thực, mà để biến hiện thực nên đầy ơn cứu độ.”
1. Dẫn vào đề tài
(gợi suy nghĩ chung)
Mỗi người trong chúng ta đều có trí tưởng tượng – một món quà rất đặc biệt. Nó giúp chúng ta nghĩ ra những điều chưa từng thấy, mơ về những điều tốt đẹp, và đôi khi – cũng chính nó cho chúng ta động lực để vượt qua nghịch cảnh.
Nhưng… trí tưởng tượng ấy dùng để làm gì? Để mơ mộng, trốn đời hay để thay đổi thế giới?
2. Dẫn chứng từ Thánh Kinh
Trong Thư Do Thái, thánh Phaolô viết:
“Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những điều ta không thấy.” (Dt 11,1)
Đức tin và trí tưởng tượng có điểm chung: đều thấy trước điều chưa có. Nhưng điều khác biệt là:
-
-
Tưởng tượng có thể chỉ là mơ mộng,
-
Nhưng đức tin biến tưởng tượng thành hành động, thành sự sống.
-
Hãy nhớ đến:
-
-
Tổ phụ Abraham tưởng tượng một dòng dõi đông như sao trời, dù lúc ấy ông chưa có con.
-
Mẹ Maria tin vào lời sứ thần – rằng Ngài sẽ sinh Con Thiên Chúa – điều vượt xa mọi lẽ thường.
-
3. Tưởng tượng đúng cách – theo ánh sáng Tin Mừng
Chúa không ban trí tưởng tượng để chúng ta trốn tránh:
-
-
Không phải để xây lâu đài ảo vọng,
-
Không phải để ngồi đó tiếc nuối quá khứ, hay vẽ nên thiên đường riêng mình.
-
Chúa ban trí tưởng tượng để:
-
-
Thấy trước điều tốt lành có thể xảy ra nếu ta yêu thương, phục vụ, tha thứ.
-
Biến những đau khổ thành bài học, những thử thách thành cơ hội.
-
Mơ về một thế giới đầy hy vọng, rồi hành động để điều đó xảy ra.
-
4. Ví dụ thực tế
-
-
Thánh Têrêsa Calcutta tưởng tượng một thế giới không còn ai bị bỏ rơi – và bà đã bắt đầu bằng cách chăm sóc một người hấp hối trên vỉa hè.
-
Thánh Gioan Bosco tưởng tượng một mái ấm cho những trẻ em nghèo – và ngày nay, hàng trăm trường Don Bosco mọc lên trên khắp thế giới.
-
5. Kết luận và lời mời gọi
Hãy tưởng tượng bằng trái tim được thắp sáng bởi đức tin.
Hãy để trí tưởng tượng đẩy bạn đến gần tha nhân, gần Chúa hơn – chứ không dẫn bạn xa thực tại.
Vì Chúa cần bạn không phải để mơ mộng một mình, mà để cộng tác với Ngài, biến đổi thế giới này bằng tình yêu và hy vọng.
V Q Tịch
MỤC LỤC
-Chỉ cần làm bác ái là đủ?
-Hiểu sao cho đúng về "Tiền xin Lễ"
-Thế giới điều hành bằng kinh tế
-Sức mạnh của Thị trường tự do
-Tìm hiểu về quan thuế (tariff) và hậu quả
-Tính độc lập của Hệ thống Dự trữ Liên bang
-Vài Nhận Định về Tự do Mậu dịch
-Trung cộng có thể vượt qua Mỹ để làm bá chủ thế giới?
-Hệ thống Dự trữ Liên bang Hoa kỳ.
-Mù Chữ Về Kinh Tế Của Công Chúng Hoa Kỳ
-Tại sao trên thế giới có những quốc gia quá giàu, lại có những quốc gia quá nghèo
-Chỉ số Dow Jones, Nasdaq và S&P 500
-XÃ HỘI
-Vì sao cần loại bỏ một số ảo tưởng trong hôn nhân?
-“Nghệ thuật nhượng bộ” trong đời sống hôn nhân gia đình
TRUYỆN
-Khi Tiếng Buồn Rơi Lên Kiếp Người
-Bây Giờ, Giữa Hai Mươi Năm Và Một Làn Sương Cũ
THƠ
-Ta nhìn núi và lòng ta chiêm niệm
-Qua cầu nghe tiếng hát dân ca
-Bài hành mùa Thu (bình thơ của AI)
BẠN CŨ TRƯỜNG XƯA-- - -Exluros Hải ngoại
EXLURO SAIGON
-Khi thời gian không còn đợi chúng ta
-Nguyễn mạnh Hà một thời vẽ thiệp
-Chuyến họp mặttại CV Vĩnh Long
Hãy nhìn linh mục như một con người
-60 năm thành lập Chủng viện TGH Gioan XXIII – Mỹ Tho.
-Ngày đầu tiên vào Nhà Chúa
-Cảm nghĩ về mái trường Chủng Viện Thánh Giuse
-Kỷ yếu 150 năm TCV Thánh Giuse Saigon