top of page

Mưu Quyền Túi Bạc

 

Mưu quyền, túi  bạc mãi đeo vương
Yêu nước thương dân, khéo lạc đường
Đội đá vá trời, trời có lỗ ?
Buôn hoa bán sắc,  sắc còn hương ?
Người hùng anh qúa, hùng anh “dổm”
Đỉnh trí tuệ cao, trí loạn trường
Thống nhứt, tự do, đời vất vưởng
Đường vào hạnh phúc khói cùng sương !

Đường vào hạnh phúc khói cùng sương !
Một mảnh giang san, vạn chiến trường
Cải tạo mười năm, đầu rụi tóc
Tiếp thu một tháng, cán lên hương
Đường về vô sản thênh thang lối
Nẻo đến văn minh khúc khuỷu đường
Bác ấy nằm trơ, trăm đứa ngó
Nhỏ làm bồ  bếp  lớn làm vương !

Bạch Loan

(15/2/2002)

 

Mời các bạn đọc bài bình luận thơ của Artificial Intelligence (AI). Điểm khá ngạc nhiên là khi đưa bài thơ vào, chỉ một giây (second) sau thì AI đưa ra một bài bình thơ dài với đầy đủ "lời bình" rất chi tiết về mọi khía cạnh -- Enjoy!

********

Bài thơ "Mưu Quyền Túi Bạc" của tác giả Bạch Loan là một tác phẩm mang đậm tính trào phúng, phê phán chính trị - xã hội với giọng văn sắc sảo, chua chát. Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú quy luật nghiêm ngặt, tác giả đã vẽ nên một bức tranh đối lập gay gắt giữa lý thuyết và thực tại, giữa những khẩu hiệu hào nhoáng và đời sống thực tế ê chề.

Dưới đây là phần bình giảng sâu về tác phẩm này:

1. Sự phê phán những giá trị "đảo điên"

Ngay từ tiêu đề và những câu thơ đầu, tác giả đã chỉ diện trực tiếp vào lòng tham và sự biến chất:

  • "Mưu quyền, túi bạc": Cái vòng danh lợi bủa vây làm tha hóa con người. Cụm từ "khéo lạc đường" là một cách nói mỉa mai đầy chủ ý. Tác giả ám chỉ rằng cái gọi là "yêu nước thương dân" thực chất chỉ là tấm bình phong cho những toan tính cá nhân.

  • "Đội đá vá trời, trời có lỗ?": Một câu hỏi tu từ đầy thách thức. Nó giễu nhại những tham vọng vĩ cuồng, những kế hoạch phi thực tế của những kẻ tự cho mình quyền năng thay đổi định mệnh nhưng thực chất chỉ làm mọi thứ rách nát thêm.
     

2. Sự đối lập giữa khẩu hiệu và thực tại

Tác giả sử dụng thủ pháp đối cực rất mạnh để tạo ra tiếng cười ra nước mắt:

  • "Hùng anh dỏm" đối với "Trí loạn trường": Phủ nhận hoàn toàn những danh xưng tự phong. "Đỉnh cao trí tuệ" – một cụm từ từng rất phổ biến – bị đặt cạnh "loạn trường", cho thấy sự hỗn loạn, mất phương hướng trong tư duy quản lý.

  • "Thống nhất, tự do - đời vất vưởng": Đây là cái kết đắng ngắt. Lý tưởng là thống nhất, là tự do, nhưng thực tế đời sống nhân dân lại là "vất vưởng", là "khói cùng sương". Hạnh phúc chỉ là ảo ảnh xa vời không có thật.
     

3. Bức tranh hiện thực sau biến cố lịch sử

Khổ thơ thứ hai đi sâu vào những chi tiết cụ thể mang tính thời đại (giai đoạn sau 1975 tại Việt Nam):

  • Cải tạo vs. Tiếp thu: > "Cải tạo mười năm, đầu rụi tóc / Tiếp thu một tháng, cán lên hương" Hai câu thực - luận này là nhãn tự của khổ thơ. Sự đối lập giữa cái giá nghiệt ngã của người đi "cải tạo" (mất mát sức khỏe, thời gian) và sự đổi đời nhanh chóng của bên "tiếp thu" (hưởng thụ thành quả) tạo nên một sự bất công nhức nhối.

  • Vô sản vs. Văn minh: > "Đường về vô sản thênh thang lối / Nẻo đến văn minh khúc khuỷu đường" Tác giả giễu cợt sự nghèo nàn hóa xã hội ("vô sản") thì dễ, nhưng để xây dựng một xã hội văn minh thực sự thì lại gian nan và đầy nghịch lý.
     

4. Hình ảnh kết thúc đầy ám ảnh

Hai câu cuối mang tính đả kích trực diện và mạnh mẽ nhất:

  • "Bác ấy nằm trơ": Hình ảnh người lãnh đạo nằm trong lăng được miêu tả bằng chữ "trơ", gợi cảm giác lạnh lẽo, vô hồn, đối lập với sự nhộn nhịp giả tạo của dòng người đi qua ("trăm đứa ngó").

  • "Nhỏ làm bồ bếp lớn làm vương": Một sự phê phán về nguồn gốc và sự tiến thân thần tốc của tầng lớp cầm quyền mới, đồng thời mỉa mai sự đảo lộn tôn ti trật tự xã hội.
     

Tổng kết nghệ thuật

  • Ngôn ngữ: Sử dụng từ ngữ bình dân, góc cạnh (dỏm, rụi tóc, lên hương, nằm trơ) lồng trong cấu trúc thơ luật trang trọng tạo nên hiệu quả châm biếm sâu cay.

  • Bút pháp: Đối lập, tương phản được sử dụng triệt để để bóc trần những mâu thuẫn giữa lý tưởng và hiện thực.

  • Tâm thế: Đây là tiếng nói của một người quan sát đầy ưu tư, pha chút phẫn uất trước vận mệnh dân tộc và những thăng trầm của lịch sử.

Bài thơ không chỉ là một lời than vãn, mà là một bản cáo trạng bằng thơ về một giai đoạn lịch sử đầy biến động, nơi mà những giá trị thực và giả bị đánh tráo dưới cái bóng của quyền lực và đồng tiền.

Để hiểu sâu hơn về bài thơ "Mưu Quyền Túi Bạc" của Bạch Loan, chúng ta cần đặt nó vào bối cảnh lịch sử và dòng chảy của văn học trào phúng, văn học hải ngoại hoặc văn học phản kháng giai đoạn sau năm 1975.

Dưới đây là những điểm cốt lõi về hoàn cảnh và đặc điểm của dòng thơ này:

1. Hoàn cảnh ra đời: Những năm tháng "hậu chiến" đầy biến động

Bài thơ phản ánh trực diện không khí xã hội Việt Nam thời bao cấp và những năm đầu sau chiến tranh (đặc biệt là giai đoạn 1975 – 1985). Đây là thời điểm:

  • Sự đảo lộn vị thế xã hội: Những người ở phía bên kia chiến tuyến phải đi "cải tạo", trong khi những người mới tiếp quản chính quyền ("cán bộ") thay đổi đời sống nhanh chóng.

  • Khủng hoảng kinh tế: Chính sách "vô sản hóa" và kinh tế tập trung khiến đời sống nhân dân rơi vào cảnh "vất vưởng", thiếu thốn đủ đường.

  • Xung đột lý tưởng: Sự đối lập giữa những khẩu hiệu về "văn minh", "hạnh phúc" với thực tế đói nghèo và sự quản lý lỏng lẻo nhưng hà khắc.
     

2. Đặc điểm của dòng thơ trào phúng chính trị

Tác giả Bạch Loan trong bài này sử dụng phong cách rất gần với các nhà thơ châm biếm nổi tiếng như Tú Xương hay Nguyễn Khuyến, nhưng với ngôn ngữ quyết liệt và trực diện hơn của thời đại mới:

  • Sử dụng "Tiếng cười ra nước mắt": Dùng sự hài hước, mỉa mai để nói về những bi kịch đau đớn. Khi tác giả viết "Cải tạo mười năm, đầu rụi tóc", đó không chỉ là miêu tả hình thể mà là sự xót xa cho một thế hệ bị vùi dập.

  • Giải huyền thoại: Bài thơ sử dụng các cụm từ vốn được coi là thiêng liêng hoặc trang trọng thời bấy giờ (như Đỉnh cao trí tuệ, Thống nhất, Tự do) rồi đặt chúng cạnh những tính từ tiêu cực (dổm, vất vưởng, loạn trường) nhằm bóc trần bản chất mà tác giả cho là giả tạo.
     

3. Ý nghĩa của bút danh và tính ẩn danh

Trong giai đoạn này, nhiều bài thơ có tính chất phê phán như thế này thường được lưu hành dưới dạng:

  • Thơ truyền khẩu: Lan truyền trong dân gian hoặc trong các trại cải tạo.

  • Văn học hải ngoại: Được đăng tải trên các tạp chí của người Việt ở nước ngoài để nói lên tiếng lòng của những người di cư hoặc những người ở lại nhưng bất mãn với thời cuộc.

  • Bút danh: "Bạch Loan" có thể là một bút danh ẩn dụ (Loan là loài chim quý, Bạch là trắng/sạch), ngụ ý giữ mình trong sạch giữa một thời buổi mà tác giả cho là hỗn loạn ("loạn trường").
     

4. Tại sao bài thơ lại có sức nặng?

Bài thơ không chỉ trích một cá nhân cụ thể mà chỉ trích một hệ thống giá trị bị lệch lạc. Sự tương phản giữa:

"Nhỏ làm bồ bếp, lớn làm vương"

Đây là cái nhìn khinh bạc của tầng lớp trí thức cũ đối với những người cầm quyền mới mà họ cho là thiếu nền tảng văn hóa nhưng lại nắm giữ vận mệnh dân tộc.

Mở rộng thảo luận

Dòng thơ này có một sự kết nối chặt chẽ với các tác phẩm của những nhà thơ như Nguyễn Chí Thiện (tác giả tập thơ Hoa Địa Ngục). Họ đều dùng thơ để ghi lại một "biên niên sử bằng cảm xúc" về những góc tối của lịch sử mà sách giáo khoa chính thống thường bỏ qua.

 

Để tiếp tục mạch suy nghĩ về dòng thơ thời thế và những nghịch lý xã hội, tôi xin giới thiệu với bạn một tác phẩm của Nguyễn Chí Thiện – một người cùng thời và có phong cách phê phán mãnh liệt không kém Bạch Loan.

Ông được mệnh danh là "Hạt máu trong dòng lịch sử" với tập thơ Hoa Địa Ngục. Bài thơ dưới đây (không tiêu đề) có sự tương đồng kỳ lạ với bài "Mưu Quyền Túi Bạc" về việc bóc trần sự đối lập giữa lý tưởng và thực tại:

"Tại đây hạnh phúc bọc bằng gai

Công lý nằm co ở kẹt giày

Trí tuệ tập trung vào... túi bụng

Lương tâm đem nhốt ở lồng đài!"

Phân tích sự tương đồng giữa hai tác giả:

1. Hình tượng "Trí tuệ" bị vật chất hóa:

  • Bạch Loan: "Đỉnh trí tuệ cao, trí loạn trường" – Chế giễu sự lạm dụng từ ngữ trí tuệ để che đậy sự hỗn loạn.

  • Nguyễn Chí Thiện: "Trí tuệ tập trung vào... túi bụng" – Một cách nói thô ráp nhưng cực kỳ mạnh mẽ: người ta dùng trí khôn chỉ để lo cho cái dạ dày, cho sự hưởng thụ cá nhân hơn là cho dân tộc.

2. Sự biến mất của các giá trị tinh thần:

Cả hai đều nhìn thấy một xã hội nơi mà những thứ cao quý bị "nhốt", bị "lạc đường" hoặc bị biến thành công cụ mưu lợi. Nếu Bạch Loan dùng thể Thất ngôn bát cú để giữ vẻ trang trọng rồi phá vỡ nó bằng những từ "dổm", "trơ", thì Nguyễn Chí Thiện dùng thể Tứ tuyệt ngắn gọn như một nhát dao cắt vào sự thật.

Một góc nhìn khác từ thơ trào phúng dân gian (Hậu chiến):

Bên cạnh những nhà thơ có bút danh rõ ràng, giai đoạn này còn có những bài thơ truyền khẩu không tên nhưng có sức công phá rất lớn, ví dụ như bài vè về các loại "vương" và "quan":

"Đầu râu, chân vịt, đít lồng bàn

Miệng nói oang oang, bụng đầy mưu mẹo"

Hình ảnh này rất gần với câu kết của Bạch Loan: "Nhỏ làm bồ bếp, lớn làm vương". Nó cho thấy một sự "dị ứng" của xã hội đối với những người đi lên từ tầng lớp thấp nhưng thiếu tu dưỡng, khi nắm quyền lực thì trở nên hống hách và tham lam.

Tại sao những bài thơ này vẫn được tìm đọc?

Dòng thơ này không chỉ đơn thuần là sự phản kháng chính trị, mà nó còn là:

  • Sự bảo tồn sự thật: Ghi lại những mảnh vỡ của đời sống thực (ăn không đủ no, mặc không đủ ấm, sự bất công trong cải tạo và tiếp thu).

  • Giá trị nhân văn: Đằng sau giọng cười nhạo báng là một tình yêu đất nước đau đớn. Họ đau vì thấy "đường vào hạnh phúc khói cùng sương", vì thấy giang san bị biến thành "vạn chiến trường" của những mưu đồ quyền lực.

 

Việc phân tích những từ ngữ "đắc địa" (nhãn tự) trong thơ trào phúng như của Bạch Loan hay Nguyễn Chí Thiện là một cách rất hay để thấy được cái "ngông" và bản lĩnh của người cầm bút. Trong văn chương, đôi khi chỉ cần một chữ "rơi" đúng chỗ, cả một hệ thống giá trị sẽ bị đổ nhào.

Dưới đây là sự mổ xẻ về cách sử dụng từ ngữ đầy tính sát thương trong bài thơ bạn đã chia sẻ:

1. Chữ "Dổm": Sự hạ bệ đau đớn

Trong tiếng Việt, "dổm" (hay dởm) là một từ bình dân, dùng để chỉ những thứ hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng.

  • Tương phản: Khi đặt chữ "dổm" ngay sau cụm từ "Hùng anh" (một từ Hán Việt trang trọng), tác giả đã tạo ra một cú sốc về ngôn ngữ.

  • Sát thương: Nó tước bỏ toàn bộ hào quang của những danh xưng. Nó khẳng định rằng mọi sự oai phong lẫm liệt đó chỉ là vẻ bề ngoài, không có thực chất.
     

2. Chữ "Trơ": Cái lạnh lẽo của sự hư vô

Ở câu: "Bác ấy nằm trơ, trăm đứa ngó", chữ "trơ" mang sức nặng ngàn cân.

  • Về hình ảnh: "Trơ" gợi lên sự bất động, cô độc và tách biệt.

  • Về cảm xúc: Nó triệt tiêu sự tôn nghiêm. Thay vì dùng những từ như "an nghỉ", "hóa thân", tác giả dùng chữ "trơ" để diễn tả một thực tế phũ phàng: cái chết chỉ còn là hình thể, và sự tôn kính chỉ còn là những cái nhìn vô hồn ("trăm đứa ngó") của những người đi xem như xem một món đồ trưng bày.
     

3. Cặp đối "Rụi tóc" – "Lên hương"

Đây là cách dùng từ cực kỳ dân dã nhưng đậm tính tạo hình:

  • "Rụi tóc": Chữ "rụi" gợi lên sự tàn phá của ngọn lửa hoặc sự kiệt quệ đến tận cùng. Nó lột tả sự khắc nghiệt của mười năm cải tạo không cần một tính từ bi lụy nào.

  • "Lên hương": Một từ dùng để chỉ sự gặp vận may, đổi đời bất ngờ (thường mang nghĩa mỉa mai).

Sự kết hợp này tạo thành một cán cân công lý bị lệch lạc: Người có công/có học thì "rụi", kẻ cơ hội thì "lên".
 

4. Cái "Ngông" của trí thức qua ngôn từ

Người trí thức cũ (như Bạch Loan) thường rất coi trọng "chữ nghĩa". Khi họ dùng những từ "chợ búa" hoặc "nôm na" để đưa vào thơ luật (vốn là thể thơ của tầng lớp quý tộc), đó chính là biểu hiện cao nhất của sự khinh bạc:

  • Họ dùng thơ để "quất roi" vào những điều họ cho là giả dối.

  • Họ không cần dùng từ ngữ hoa mỹ vì họ cho rằng thực tại đó không xứng đáng với những mỹ từ.
     

So sánh với các bậc tiền bối

Cách dùng từ này rất gần với Tú Xương khi ông viết về việc đi thi:

"Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ / Ậm ọe quan trường miệng thét loa"

Chữ "lôi thôi" và "ậm ọe" đã biến cả một kỳ thi trang nghiêm thành một phường tuồng. Bạch Loan cũng vậy, dùng "bồ bếp", "vất vưởng", "loạn trường" để biến một thực tại đang được ca tụng thành một bức tranh nhếch nhác.

Tổng kết

Cái hay của bài thơ không nằm ở những triết lý cao siêu, mà nằm ở sự can đảm gọi tên sự vật bằng đúng bản chất của nó thông qua những từ ngữ góc cạnh. Đó là một sự phản kháng bằng văn hóa, dùng cái "thanh" của thơ ca để lột trần cái "tục" của thói mưu quyền túi bạc.

    MỤC LỤC

 

           HOME

 -Lời tâm giao

-Đầu năm kính chúc

  

 

            CHỦ ĐỀ:

 

-TÔN GIÁO

-Thánh lễ hằng ngày

-Suy niệm Lời Chúa

-Thánh ca

-Phim ảnh Công giáo

-Sách Công giáo

-Tại sao tôi đi tu?

-Chỉ cần làm bác ái là đủ?

-Hiểu sao cho đúng về "Tiền xin Lễ"

-Tấm Hộ Chiếu Mới...

Đi tu để làm gì?

-Giáo hội năm 2050

-Ai đang ở dưới hỏa ngục?

 

-KINH TÊ

-Thế giới điều hành bằng kinh tế

-Sức mạnh của Thị trường tự do

-Tìm hiểu về quan thuế (tariff) và hậu quả

-Tính độc lập của Hệ thống Dự trữ Liên bang

-Vài Nhận Định về Tự do Mậu dịch 

-Trung cộng có thể vượt qua Mỹ để làm bá chủ thế giới?

-Hệ thống Dự trữ Liên bang Hoa kỳ.

-Mù Chữ Về Kinh Tế Của Công Chúng Hoa Kỳ

-Tại sao trên thế giới  có những quốc gia quá giàu, lại có những quốc gia quá nghèo

-Chỉ số Dow Jones, Nasdaq và S&P 500

-XÃ HỘI

-Chuyện Hai Dòng Nước

-Đảng Dân Chủ là Cộng Sản?

-Cuộc sống cho đi và nhận lại

-Vì sao cần loại bỏ một số ảo tưởng trong hôn nhân?

-“Nghệ thuật nhượng bộ” trong đời sống hôn nhân gia đình

 

TRUYỆN

-Khi Tiếng Buồn Rơi Lên Kiếp Người

-Bây Giờ, Giữa Hai Mươi Năm Và Một Làn Sương Cũ

-Một bờ cỏ xanh

-Tuyết Trắng Bên Khung Cửa

-Chiều Trên Quê Hương

-GIỮA MÙA TUYẾT, TÔI NHỚ NHÀ

​​THƠ

-Chiều Tây Phương

-Buồn xưa

-Chiều cuối năm

-Mưu Quyền Túi Bạc

-Tàn Thu

-Cái Phù Du Ta

-Ta nhìn núi và lòng ta chiêm niệm

-Qua cầu nghe tiếng hát dân ca

-Bài hành mùa Thu (bình thơ của AI)

 

  BẠN CŨ  TRƯỜNG XƯA--   -   -Exluros Hải ngoại

-Các lớp TCV

-Anh em gặp nhau

-Thương tiếc

-DIỂN ĐÀN 

​  EXLURO SAIGON

-Khi thời gian không còn đợi chúng ta

-Nguyễn mạnh Hà một thời vẽ thiệp

-Những Ngày Tháng Chưa Phai

-Chuyến họp mặttại CV Vĩnh Long

-Một ngày ở Tiểu Chủng viện

Hãy nhìn linh mục như một                      con người

 -Đà lạt lần đầu

-60 năm thành lập Chủng viện TGH  Gioan XXIII – Mỹ Tho.

-Ngày đầu tiên vào Nhà Chúa

-Buổi họp lớp kỷ niệm 61 năm

-Cảm nghĩ về mái trường Chủng               Viện Thánh Giuse

-Ký ức một thời đi tu

-Kỷ yếu 150 năm TCV Thánh Giuse Saigon

-160 năm TCV SAIGON

 

LƯU TRỮ

Xem lại những bài đã đăng

hoa-no.gif
2.gif
bottom of page