

Đà Lạt lần đầu

1. Gửi Mình Cho Một Hành Trình Mới
Tháng Năm năm 1972, khi ánh nắng đầu hạ bắt đầu chạm xuống mái ngói đỏ Biên Hòa, tôi nhận bài sai từ Bề trên: về giúp một giáo xứ lớn của Giáo phận Xuân Lộc. Lòng tôi lúc ấy như mặt hồ gợn sóng – không ồn ào nhưng xao động. Một cảm giác bất an len lỏi trong tâm trí. Tôi tự hỏi mình: Liệu tôi – một chủng sinh còn non kinh nghiệm, có đủ khả năng đảm nhận công việc nơi một giáo xứ đông đảo và sôi động bậc nhất này không?
Tôi lo lắng nhiều. Tôi sợ những thiếu sót có thể xảy ra, sợ mình không làm tròn phận vụ. Nhưng giữa dòng suy nghĩ rối ren, tôi vẫn giữ một điểm tựa vững vàng: niềm tin phó thác nơi Chúa, nơi Mẹ Maria và Thánh Cả Giuse. Tôi tin các Ngài sẽ không bỏ rơi một người tôi tớ nhỏ bé thành tâm, nếu người ấy biết trông cậy tuyệt đối vào tình thương và sự nâng đỡ từ trời Thiên Chúa.
Thời gian thấm thoắt trôi đi. Một năm mục vụ tại giáo xứ Tân Mai đã gần tròn. Tháng Năm năm sau – 1973 – lại trở về cùng tiếng ve gọi hè, cùng sắc phượng đỏ rơi xuống sân trường. Trong lòng tôi giờ không còn là nỗi bồn chồn như một năm trước, mà là tâm thế chờ đợi: sự đánh giá từ cha xứ về quá trình tôi cộng tác và thực tập mục vụ.
Tối hôm ấy, tôi sắp xếp lại đồ đạc. Mai là ngày tôi sẽ chào tạm biệt cha xứ, các cha phó trong giáo xứ và những người thân thương đã đồng hành với tôi suốt một năm. Dẫu chia tay, tôi biết những tình cảm mặn mà ấy vẫn còn lưu giữ trong tim.
Đêm đó, tôi không ngủ được. Tôi nhìn lại chặng đường vừa qua như thể soi mình vào một dòng sông đã lặng. Trong tâm tưởng, tôi tự vấn: “Mình đã sống thế nào trong năm qua?” Tôi chợt nhận ra – từng điều nhỏ, tôi đã cố gắng sống nghiêm túc và cẩn trọng. Đi đâu, tôi cũng xin phép. Về lại, luôn trình diện. Ăn mặc chỉnh tề, nhất là khi ra ngoài hay đứng lớp dạy học – bởi tôi ý thức: mình là một chủng sinh, là người mà nhiều ánh mắt đang nhìn vào như một tấm gương.
Mỗi sớm chiều, tôi đến nhà thờ sớm hơn để cầu nguyện. Tôi cầu nguyện cho mình, cho học trò, cho giáo xứ – và dâng lời tạ ơn vì mỗi ngày qua. Những công việc được giao tại trường, tôi hoàn thành chu đáo. Với mọi người, tôi luôn cố sống hòa nhã, chân thành. Tất cả đều diễn ra trong sự trợ giúp của ơn Chúa. Nhờ thế, tôi và cha xứ đều hài lòng.
Và rồi, tôi ngủ thiếp đi trong bình an. Tôi mỉm cười nhẹ, vì trong lòng tin chắc: vị cha xứ sẽ dành cho tôi những lời nhận xét đầy khích lệ gửi về Tòa Giám Mục. Một năm trôi qua – không chỉ là thời gian thử thách, mà còn là mùa gặt đầu đời của lý tưởng phục vụ.
2. Một Đà Lạt Không Quên
Chuyến đi lên Đà Lạt đầu tiên của tôi diễn ra ngay sau khi hoàn thành năm thực tập mục vụ tại giáo xứ Tân Mai. Lúc đó, tôi mang theo trong lòng biết bao cảm xúc: nhẹ nhõm vì đã vượt qua được một thử thách lớn đầu đời, và rạo rực như một đứa trẻ sắp được chạm đến giấc mơ xưa cũ.
Là người từ Biên Hòa – một vùng đất thuộc khí hậu nhiệt đới, hai mùa rõ rệt: nóng và… nóng hơn – tôi chưa từng hình dung được thế nào là “cái lạnh cao nguyên”. Ấy vậy mà khi xe vừa lên đến đèo Prenn, sương đã bắt đầu bảng lảng, luồn vào cửa kính, quấn lấy vai áo mỏng. Cái lạnh buốt đầu ấy khiến tôi rùng mình, nhưng kỳ lạ thay – lại thấy thích vô cùng. Đà Lạt mà không lạnh thì còn đâu là Đà Lạt!
Thành phố sương mù khi ấy vẫn còn nguyên vẻ đẹp cổ kính, mang đậm dấu ấn kiến trúc Pháp: những biệt thự mái ngói ẩn mình trong rừng thông, những ngôi nhà nhỏ nép bên triền đồi như đang kể lại câu chuyện của thời gian. Không có đèn đỏ đèn xanh, không còi xe, không chen chúc… Chỉ cần một ánh nhìn, một cái gật đầu là đủ để người ta nhường nhau ở những con dốc gấp khúc.
Sáng nào tôi cũng thức dậy sớm tại căn nhà nhỏ của chú dì ở khu cư xá Địa Dư, gần hồ Xuân Hương. Tôi và thằng em họ tên Minh (nay đang sống ở Mỹ) xách cần câu ra bờ hồ, hy vọng kiếm vài con cá diếc tươi rói. Tôi mê món cá diếc – từ nấu khế chua, chiên giòn, đến nấu rau răm chấm mắm ớt – món nào cũng đậm đà, chân quê mà ấm áp như tình ruột thịt.
Mỗi góc Đà Lạt ngày ấy đều như một bức tranh nhuốm màu bình yên: những hàng thông rì rào trong gió, từng vệt nắng xiên qua sương mù buổi sớm, những gánh hàng rong với khoai lang nướng, bắp nếp thơm lừng. Mỗi lần nhìn thấy nắm xôi nghi ngút khói giữa trời lạnh, tôi thấy lòng mình dịu lại – như được ai đó lặng lẽ vỗ về.
Ở Đà Lạt, nhịp sống như chậm lại. Không ai vội vã. Người ta không nói to, không cười lớn, không bấm còi inh ỏi… Thay vào đó là những cái gật đầu nhẹ, những câu chào dịu dàng, và cả tiếng thông reo như lời thì thầm từ đất trời.
Tôi bắt đầu quen với cái lạnh – và yêu luôn những đêm dài được ngủ ngon hơn, những sáng có thể dậy muộn một chút. Tôi nhận ra nơi đây không chỉ đẹp bởi cảnh quan, mà bởi nó đã lặng lẽ chữa lành và làm tươi mới tâm hồn mình.
Đà Lạt, trong ký ức tôi, không đơn thuần là một thành phố – mà là một khoảng lặng quý giá giữa dòng đời, một trạm dừng để nhìn lại, để biết mình đang đi đâu và vì ai.
3. Chuyến Xe Trở Về – Một Cuộc Gặp Gỡ Không Quên
Ngày chia tay Đà Lạt, tôi đứng trên bậc thềm cao của bến xe, lặng nhìn những đồi thông khuất dần sau lớp sương mỏng. Dưới chân là chiếc vali nhỏ, bên trong không chỉ là quần áo, mà còn là cả một mùa hè đầy ký ức. Tôi hít một hơi thật sâu, như muốn giữ lấy mùi thông, mùi đất ẩm và chút se lạnh đặc trưng của cao nguyên, trước khi rời xa.
Tôi mua vé xe khách hãng Minh Trung về lại Sài Gòn. Tình cờ, tôi được xếp ngồi ở hàng ghế đầu, ngay sau lưng bác tài. Cạnh tôi là một cô gái miền Nam, mái tóc dài đen ánh, đội chiếc nón vải nhỏ xinh, người tỏa ra mùi nước hoa thoang thoảng dễ chịu. Cô có gương mặt trẻ trung, nụ cười duyên, ánh mắt sáng – trông như một đoá hoa của đồng bằng nở rộ giữa phố núi.
Xe vừa lăn bánh khỏi bến không bao lâu, cô gái bắt chuyện trước với một câu trêu nhẹ:
– “Anh trông giống thầy giáo lắm nghen!”
Tôi bật cười, đáp lại:
– “Cô đoán đúng một nửa rồi đó.”
Chất giọng người miền Nam khiến cuộc trò chuyện trở nên thân thiện ngay từ phút đầu. Cô gái hỏi tiếp:
– “Anh theo đạo nào vậy?”
Tôi nhẹ nhàng trả lời:
– “Tôi theo đạo yêu thương.”
Cô tròn mắt nhìn tôi đầy ngạc nhiên. Tôi liền cười, hỏi lại:
– “Còn cô thì sao?”
Cô mỉm cười hiền:
– “Em theo đạo ông bà – tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.”
Câu chuyện giữa hai người tưởng như xa lạ ấy lại trở nên gần gũi lạ kỳ. Tôi bắt đầu kể cho cô nghe về đạo Công giáo – đạo của tình yêu thương và tha thứ. Tôi chọn bắt đầu từ những dụ ngôn. Những câu chuyện đầy nhân ái đã từng thắp sáng tâm hồn tôi, nay tôi đem ra như những món quà trao tay cho cô bạn đồng hành.
Tôi kể cô nghe chuyện Người đàn bà ngoại tình – về sự tha thứ và cái nhìn không phán xét. Về một Đức Giêsu không hề kết tội, mà chỉ nhẹ nhàng mời gọi: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.”
Cô gái gật gù, đôi mắt long lanh:
– “Câu chuyện đẹp quá…”
Tôi kể tiếp Dụ ngôn Đứa con hoang đàng, rồi đến Người Samari nhân lành. Cô lắng nghe chăm chú như chưa từng được nghe những điều ấy trước đây. Có lúc cô cười, có lúc trầm ngâm. Đến cuối câu chuyện, cô khẽ nghiêng đầu, ngập ngừng hỏi:
– “Anh… là người tu hành, phải không?”
Tôi mỉm cười:
– “Giờ thì cô đoán đúng nốt phần còn lại rồi. Tôi là một chủng sinh – đang đi tu với lý tưởng dâng mình phục vụ Chúa và tha nhân.”
Cô gái cúi đầu, thẹn thùng dựa nhẹ vào vai tôi – một cử chỉ rất đỗi chân thành. Miệng cô khẽ nói:
– “Nếu anh không đi tu, chắc anh giảng về tình yêu hay lắm…”
Tôi không trả lời, chỉ cười – nụ cười nhẹ nhàng của một người hiểu rõ con đường mình đang bước. Tôi cảm ơn cô về lời khen chân thành, và tiếp tục kể cho cô nghe những phép lạ của Chúa Giêsu: từ việc biến nước thành rượu tại tiệc cưới Cana, đến việc cho người mù thấy, người điếc nghe, kẻ chết sống lại… Tôi nhấn mạnh rằng: điều kỳ diệu nhất không phải là phép lạ hữu hình, mà là tình yêu vô điều kiện của một Thiên Chúa không ngừng tìm kiếm con người.
Tôi kể tiếp Con chiên đi lạc, Đồng bạc bị mất – những dụ ngôn về sự kiên nhẫn và tha thứ, về một vị Mục Tử nhân lành sẵn sàng bỏ lại 99 con chiên để đi tìm 1 con lạc lối.
Cô gái xúc động, nói nhỏ:
– “Em thấy… đạo của anh thật đẹp.”
Chặng đường dường như ngắn lại. Khi xe dừng ở Biên Hòa, tôi đứng dậy, chào cô bằng một ánh nhìn trìu mến:
– “Chúc cô mọi điều tốt lành.”
Cô vẫy tay chào, và tôi thoáng thấy trong ánh mắt cô điều gì đó lặng lẽ mà sâu xa – như một nỗi tiếc nuối không tên.
4. Trở Lại Chủng Viện – Ơn Gọi Bền Bỉ
Xe dừng ở Biên Hòa, tôi xách vali bước xuống, lòng vẫn còn vương vấn hình bóng Đà Lạt và cô gái đồng hành trên chuyến xe vừa qua. Nhưng dù ánh mắt ấy có trìu mến đến đâu, lời nói có dịu dàng đến mấy, tôi biết rõ: mình không thể để lý tưởng đời tu bị cuốn trôi bởi những cảm xúc nhất thời. Tôi về lại Chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn – nơi hành trình trở thành linh mục đang tiếp tục chờ đón tôi.
Những bức tường xám phủ đầy dây leo nơi Chủng viện hiện lên quen thuộc và bình yên. Tiếng chuông ngân giữa buổi chiều muộn như lời gọi trở về với nội tâm, với sứ mạng mà tôi đã chọn khi bước vào con đường ơn gọi. Tôi ngẩng nhìn lên bầu trời, gió thổi nhẹ – không phải cái se lạnh của Đà Lạt, nhưng vẫn đủ để tâm hồn tôi chùng lại.
Tôi nhớ về những ngày đầu mới bước vào hành trình tu trì – khi tim còn run rẩy và lý trí chưa thật vững vàng. Bao lần tự hỏi: “Liệu mình có đi hết con đường này không?” Nhưng rồi, từng năm tháng qua đi, từng trải nghiệm mục vụ như ở giáo xứ Tân Mai, từng chuyến đi như lên Đà Lạt, và cả những cuộc gặp gỡ tình cờ như cô gái trên xe… tất cả không làm tôi chệch hướng, mà ngược lại, càng làm rõ hơn tiếng gọi thầm lặng trong tim mình.
Ơn gọi không phải là thứ xuất hiện rực rỡ như ánh chớp giữa bầu trời đêm. Nó là ánh sáng lặng lẽ như sao mai, cứ âm thầm soi đường khi lòng ta trung thành mà bước. Ơn gọi không tránh cho ta khỏi thử thách – nhưng ban sức để vượt qua. Và tôi đã cảm nghiệm rõ điều ấy, trong từng giờ cầu nguyện, trong mỗi lời giảng dạy, mỗi việc nhỏ tôi làm trong năm mục vụ vừa qua.
Tôi thấy rõ: tình yêu mà tôi được kêu gọi không thuộc về một người – mà thuộc về nhiều người. Không là tình yêu chiếm hữu, mà là tình yêu hiến dâng. Không là sự chọn lựa dễ dàng, mà là hành trình cần đến lòng trung tín mỗi ngày.
Mỗi người trong đời đều có một “mối tình” để giữ lấy đến cùng. Với tôi, đó là mối tình với Thiên Chúa. Một tình yêu bền bỉ, kiên trung, không phai nhạt dù qua bao năm tháng. Tôi yêu mối tình đó bằng tất cả trái tim, và càng đi sâu vào đời sống tu trì, tôi càng nhận ra: mình thuộc về Ngài, và Ngài chưa bao giờ rời xa tôi.
Từ Đà Lạt trở về, tâm hồn tôi như được tái sinh. Những cảnh sắc đẹp đẽ, những câu chuyện trao đi và nhận lại, những thinh lặng đầy chiêm nghiệm – tất cả gom lại thành hành trang tinh thần quý giá cho hành trình sắp tới. Tôi bước vào Chủng viện với đôi chân vững chãi hơn, và trái tim chan chứa lòng biết ơn.
Đà Lạt vẫn còn đó – hoa vẫn nở, cây vẫn xanh, nước vẫn trôi êm đềm…
Và tôi, người đã rời khỏi thành phố ngàn hoa, vẫn giữ nguyên trong tim hình bóng một Đà Lạt xưa – lặng lẽ, thanh bình – như giữ gìn một kỷ niệm trong ngăn tủ của đời mình, để thỉnh thoảng mở ra, mà nhớ, mà sống lại, mà biết rằng: đời tu, cũng đẹp như một buổi chiều nơi xứ ngàn thông.
FX. Vũ Quốc Tịch, 64

MỤC LỤC
-Chỉ cần làm bác ái là đủ?
-Hiểu sao cho đúng về "Tiền xin Lễ"
-Thế giới điều hành bằng kinh tế
-Sức mạnh của Thị trường tự do
-Tìm hiểu về quan thuế (tariff) và hậu quả
-Tính độc lập của Hệ thống Dự trữ Liên bang
-Vài Nhận Định về Tự do Mậu dịch
-Trung cộng có thể vượt qua Mỹ để làm bá chủ thế giới?
-Hệ thống Dự trữ Liên bang Hoa kỳ.
-Mù Chữ Về Kinh Tế Của Công Chúng Hoa Kỳ
-Tại sao trên thế giới có những quốc gia quá giàu, lại có những quốc gia quá nghèo
-Chỉ số Dow Jones, Nasdaq và S&P 500
-XÃ HỘI
-Vì sao cần loại bỏ một số ảo tưởng trong hôn nhân?
-“Nghệ thuật nhượng bộ” trong đời sống hôn nhân gia đình
TRUYỆN
-Khi Tiếng Buồn Rơi Lên Kiếp Người
-Bây Giờ, Giữa Hai Mươi Năm Và Một Làn Sương Cũ
THƠ
-Ta nhìn núi và lòng ta chiêm niệm
-Qua cầu nghe tiếng hát dân ca
-Bài hành mùa Thu (bình thơ của AI)
BẠN CŨ TRƯỜNG XƯA-- - -Exluros Hải ngoại
EXLURO SAIGON
-Khi thời gian không còn đợi chúng ta
-Nguyễn mạnh Hà một thời vẽ thiệp
-Chuyến họp mặttại CV Vĩnh Long
Hãy nhìn linh mục như một con người
-60 năm thành lập Chủng viện TGH Gioan XXIII – Mỹ Tho.
-Ngày đầu tiên vào Nhà Chúa
-Cảm nghĩ về mái trường Chủng Viện Thánh Giuse
-Kỷ yếu 150 năm TCV Thánh Giuse Saigon