top of page

TẠI SAO TÔI ĐI TU?

1.jpg

Ở tuổi xế chiều, khi tóc đã bạc và bước chân không còn vội, con người ta thường quay về. Không phải để tiếc nuối, mà để nhận ra: có những điều tưởng đã trôi xa, nhưng thực ra chưa bao giờ rời khỏi mình. Chúng nằm đó, lặng lẽ như những viên sỏi trắng dưới đáy suối — càng qua năm tháng, càng được gột rửa và lấp lánh.

Với tôi, đó là ký ức về một “Nhà Chúa” rất thực giữa đời thường, và một “nhà Chúa” khác, âm thầm được xây dựng từng ngày trong tâm hồn non nớt của một đứa trẻ.

 

Tôi may mắn được sinh ra trong một gia đình Công giáo truyền thống. Đức tin đến với tôi không bắt đầu bằng những trang giáo lý, cũng không bằng các bài giảng dài. Đức tin đến bằng bàn tay mẹ. Bàn tay ấy nắm lấy tay tôi mỗi buổi sáng, đưa tôi đến nhà thờ, ngồi bên tôi trong Thánh lễ, rồi lặng lẽ cúi đầu cầu nguyện. Khi ấy, tôi chưa hiểu gì nhiều. Tôi chỉ cảm nhận một sự bình an rất nhẹ, rất quen — như thể mình đang được đặt đúng chỗ.

 

Mãi sau này, khi đã đi gần hết một đời, tôi mới hiểu: đức tin đầu đời của tôi được nuôi dưỡng không phải bằng lời, mà bằng hơi ấm của tình mẫu tử.

 

Mẹ tôi là người phụ nữ luôn lắng nghe, chăm sóc và hỏi han tôi từng điều nhỏ nhặt: con có đói không, hôm nay ở trường có chuyện gì vui buồn. Và cũng chính mẹ, trong sự lặng lẽ rất riêng của mình, đã âm thầm gieo vào lòng tôi ước mong tiếp nối con đường dâng hiến của ông ngoại và ba. Tôi tin rằng Chúa gieo mầm rất khẽ. Ngài mượn ước mơ của người mẹ để khơi dậy một lý tưởng nơi đứa con — từ lúc đứa con ấy còn chưa hề hay biết.

 

Khoảng tám, chín tuổi, tôi được các dì Mến Thánh Giá Thủ Thiêm chọn làm giúp lễ cho cha Giuse Nguyễn Hiếu Lễ tại giáo xứ Dầu Giây. Tôi học từng lời đáp lễ bằng tiếng Latinh, thuộc lòng kinh Confiteor, tập từng cử chỉ nhỏ: đi đứng, cúi chào, quỳ gối, thắp nến, xông hương. Mọi thứ đều phải đúng. Khuôn mặt phải nghiêm. Cử chỉ phải khiêm cung. Từ lúc nào không hay, bàn thờ trở thành một không gian rất quen thuộc của tuổi thơ tôi.

 

Những lúc rảnh rỗi, tôi cùng hai người bạn thân bày ra một “trò chơi đi tu” rất riêng. Chúng tôi dựng bàn thờ bằng sáu gốc khoai mì thẳng tắp trong vườn, phủ lá chuối xanh, trang trí hoa dong riềng đỏ rực. Tôi khoác tấm chăn nhỏ làm áo lễ, dùng bánh tráng thay bánh thánh, và “làm lễ” bằng thứ Latinh còn chưa hiểu hết. Hai đứa bạn đứng đối diện, đáp lễ răm rắp, ánh mắt đầy tin tưởng.

Có lần, một đứa đòi đứng làm linh mục thay tôi. Tôi nghiêm giọng nói rằng: "không thuộc Latinh thì làm lễ không linh, Chúa không nhậm lời đâu!” Nó… tin thật. Còn tôi, trong sự ngây thơ ấy, bỗng thấy mình đang nắm giữ một điều gì đó rất thiêng liêng.

Tôi thích nhất lúc giang tay đọc: “Dominus vobiscum”, rồi cố tình lặp lại nhiều lần để hai đứa phải đáp “Et cum spiritu tuo” đến mệt nghỉ. Sự hồn nhiên ấy — nhìn lại — chính là hạt mầm ơn gọi đầu tiên: đơn sơ, tinh khôi, rất trong và đầy khát khao.

 

Ý niệm đi tu lớn dần theo năm tháng. Tôi nghe người lớn nói rằng làm linh mục thì được kính trọng, được gọi là “cha”, được ban phép lành. Trong ước mơ non nớt ấy, có lý tưởng, nhưng cũng có cả những khát khao rất người — điều mà chỉ khi trưởng thành, tôi mới đủ can đảm nhìn thẳng vào.

Khi vừa xong Tiểu học, tôi thi vào Tiểu Chủng viện cùng bốn người bạn trong giáo xứ. Tôi chẳng dám hy vọng nhiều vì số thí sinh rất đông, tỷ lệ trúng tuyển thì quá ít. Vậy mà cuối cùng, chỉ mình tôi được chọn.

 

Sáng ngày 1 tháng 7 năm 1964, với chiếc vali nặng trĩu trên tay, tôi bước vào “Nhà Chúa”. Tôi không nhớ mình đã nghĩ gì. Tôi chỉ nhớ một cảm giác bình an rất rõ — như thể đời mình vừa rẽ sang một hướng khác nhưng cũng rất thiêng liêng và nhiệm mầu.

 

Rồi biến cố 30 tháng 4 năm 1975 đến, như một cơn bão lớn. Niềm tin tôi từng có bắt đầu chao đảo. Tôi cầu nguyện nhiều, tự vấn nhiều, và cũng hoang mang nhiều. Sau những đêm dài đối thoại với Chúa, tôi nhận ra một điều khó chấp nhận và một sự thật đau đớn: tôi chưa đủ mạnh mẽ để đi trọn con đường này.

 

 

Yêu Chúa không dễ. Ngài cao, xa, nhiệm mầu — không thể chạm tay. Còn tình cảm con người thì rất thật, rất gần với đôi mắt biết nói và nụ cười khiến lòng tôi xao xuyến. Trái tim tôi khi ấy chưa đủ rộng để ôm trọn điều vô hạn; đôi chân chưa đủ vững để bước qua những rung động hữu hạn. Tôi cởi bỏ áo dòng, không phải vì hết tin, mà vì biết mình chưa đủ.

 

 

Đó không phải là một quyết định nhẹ. Tôi để lại phía sau một giấc mơ dang dở, và mang theo một nỗi day dứt kéo dài suốt nhiều năm. Có những câu hỏi không bao giờ được trả lời trọn vẹn — chỉ được sống cùng, cho đến cuối đời.

 

Giờ đây, khi đã gần bảy mươi lăm tuổi, tóc bạc theo sương gió, sức khỏe dần hao mòn, tôi ngồi nhìn lại những khúc quanh đã qua. Có lúc tôi tự hỏi: nếu không có biến cố năm ấy, liệu tôi đã là một linh mục? Nhưng rồi, trong thinh lặng, tôi nghe vang lên câu hỏi Chúa dành cho Phêrô năm xưa:

“Con có mến Thầy không?”

Tôi chợt bừng tỉnh. Chúa không hỏi tôi về chức danh đang đứng ở đâu. Ngài không hỏi tôi đã đạt được điều gì. Ngài chỉ hỏi về lòng mến. Nếu lòng mến không đủ sâu, thì ngay cả chức vị linh mục cũng chỉ là một chiếc áo khoác bên ngoài.

 

Dù tôi không đứng dâng lễ trên bàn thờ, nhưng tôi học cách dâng "lễ tế cuộc đời" mình mỗi ngày: qua sự tử tế, qua lòng trung thành, qua việc chấp nhận những giới hạn không thể vượt qua. Có người tu trong nhà dòng. Có người tu giữa đời. Tôi thuộc về con đường sau.

 

 

Bây giờ, ở chặng cuối của hành trình, tôi tin rằng không có đoạn đường nào là vô ích. Những ngã rẽ, những dang dở, những điều không trọn vẹn — tất cả đều góp phần làm nên con người tôi hôm nay. Nói cách khác, ý định của Chúa thường ẩn giấu trong những "ngõ cụt" - nơi ta tưởng là tuyệt vọng, là dấu chấm hết, nhưng hoá ra lại là một khởi đầu mới, sâu hơn và thật hơn

 

Và cuối cùng, chỉ còn lại một câu hỏi, theo tôi suốt cả đời:

 

 

Con có mến Thầy không?

Câu trả lời không nằm trên môi. Nó nằm trong cách tôi sống từng ngày — lặng lẽ, trung thành — cho đến hơi thở cuối cùng, giữa dòng đời xuôi ngược.

(FX. Vũ Quốc Tịch)

    MỤC LỤC

 

           HOME

 -Lời tâm giao

-Đầu năm kính chúc

  

 

            CHỦ ĐỀ:

 

-TÔN GIÁO

-Thánh lễ hằng ngày

-Suy niệm Lời Chúa

-Thánh ca

-Phim ảnh Công giáo

-Sách Công giáo

-Tại sao tôi đi tu?

-Chỉ cần làm bác ái là đủ?

-Hiểu sao cho đúng về "Tiền xin Lễ"

-Tấm Hộ Chiếu Mới...

Đi tu để làm gì?

-Giáo hội năm 2050

-Ai đang ở dưới hỏa ngục?

 

-KINH TÊ

-Thế giới điều hành bằng kinh tế

-Sức mạnh của Thị trường tự do

-Tìm hiểu về quan thuế (tariff) và hậu quả

-Tính độc lập của Hệ thống Dự trữ Liên bang

-Vài Nhận Định về Tự do Mậu dịch 

-Trung cộng có thể vượt qua Mỹ để làm bá chủ thế giới?

-Hệ thống Dự trữ Liên bang Hoa kỳ.

-Mù Chữ Về Kinh Tế Của Công Chúng Hoa Kỳ

-Tại sao trên thế giới  có những quốc gia quá giàu, lại có những quốc gia quá nghèo

-Chỉ số Dow Jones, Nasdaq và S&P 500

-XÃ HỘI

-Chuyện Hai Dòng Nước

-Đảng Dân Chủ là Cộng Sản?

-Cuộc sống cho đi và nhận lại

-Vì sao cần loại bỏ một số ảo tưởng trong hôn nhân?

-“Nghệ thuật nhượng bộ” trong đời sống hôn nhân gia đình

 

TRUYỆN

-Khi Tiếng Buồn Rơi Lên Kiếp Người

-Bây Giờ, Giữa Hai Mươi Năm Và Một Làn Sương Cũ

-Một bờ cỏ xanh

-Tuyết Trắng Bên Khung Cửa

-Chiều Trên Quê Hương

-GIỮA MÙA TUYẾT, TÔI NHỚ NHÀ

​​THƠ

-Chiều Tây Phương

-Buồn xưa

-Chiều cuối năm

-Mưu Quyền Túi Bạc

-Tàn Thu

-Cái Phù Du Ta

-Ta nhìn núi và lòng ta chiêm niệm

-Qua cầu nghe tiếng hát dân ca

-Bài hành mùa Thu (bình thơ của AI)

 

  BẠN CŨ  TRƯỜNG XƯA--   -   -Exluros Hải ngoại

-Các lớp TCV

-Anh em gặp nhau

-Thương tiếc

-DIỂN ĐÀN 

​  EXLURO SAIGON

-Khi thời gian không còn đợi chúng ta

-Nguyễn mạnh Hà một thời vẽ thiệp

-Những Ngày Tháng Chưa Phai

-Chuyến họp mặttại CV Vĩnh Long

-Một ngày ở Tiểu Chủng viện

Hãy nhìn linh mục như một                      con người

 -Đà lạt lần đầu

-60 năm thành lập Chủng viện TGH  Gioan XXIII – Mỹ Tho.

-Ngày đầu tiên vào Nhà Chúa

-Buổi họp lớp kỷ niệm 61 năm

-Cảm nghĩ về mái trường Chủng               Viện Thánh Giuse

-Ký ức một thời đi tu

-Kỷ yếu 150 năm TCV Thánh Giuse Saigon

-160 năm TCV SAIGON

 

LƯU TRỮ

Xem lại những bài đã đăng

hoa-no.gif
2.gif
bottom of page